Takisawa NEX-110: Đỉnh Dòng NEX — Máy Tiện CNC Mâm 10″, Tiện Ø400mm × 667mm, Phôi Thanh 75mm
Khi chi tiết cần gia công vượt quá Ø320mm, chiều dài tiện trên 500mm, hoặc phôi thanh đến 75mm — bạn đã đến giới hạn của NEX-108 và cần bước lên NEX-110, model đỉnh dòng của series NEX Takisawa. Với mâm 10″, swing 495mm, chiều dài tiện 667mm và thân máy 5.000kg, NEX-110 là cầu nối giữa dòng NEX trung cấp và các dòng máy hạng nặng LA/LS của Takisawa.
Trang này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật của cả hai biến thể NEX-110 và NEX-110H7, so sánh vị trí NEX-110 trong toàn bộ dòng NEX, và phân tích chi tiết các ứng dụng sản xuất phù hợp — giúp bạn xác định NEX-110 có phải là lựa chọn tối ưu cho xưởng của mình.
1. NEX-110 — Model Đỉnh Dòng NEX: Bước Nhảy Cuối Cùng Lên Mâm 10″
NEX-110 là model lớn nhất trong dòng NEX (5″–10″). Dưới đây là bảng so sánh toàn dòng để hiểu rõ NEX-110 phù hợp với nhu cầu nào:
| Tiêu chí | NEX-105 | NEX-106 | NEX-108 | NEX-110 ★ |
| Chuck Size | 6″ | 6″ | 8″ | 10″ ★ |
| Max. Swing | Ø400 mm | Ø350 mm | Ø480 mm | Ø495 mm ★ |
| Max. Turning Ø | 220 mm | 240 mm | 320 mm | 400 mm ★ |
| Max. Turning L | 185 mm | 350 mm | 482 mm | 667 mm ★ |
| Max. Bar Cap. | 42 mm | 43 mm | 52 mm | 75 mm ★ |
| Spindle Speed | 6.000 RPM | 5.000 RPM | 4.000 RPM | 3.500 RPM ★ |
| Trọng lượng | 2.500 kg | 3.500 kg | 4.300 kg | 5.000 kg ★ |
| Tháp dao chuẩn | T8 (opt T12) | T12 | T10 (opt T12) | T10 (opt T12) ★ |
★ NEX-110 là model duy nhất trong dòng NEX có mâm 10″, chiều dài tiện 667mm và phôi thanh 75mm — vượt qua các giới hạn của NEX-108 về mọi thông số năng lực. Đây là lựa chọn khi chi tiết đã “quá lớn” cho NEX-108.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — NEX-110 và NEX-110H7
NEX-110 có 2 biến thể. Điểm đặc biệt: NEX-110H7 hỗ trợ tùy chọn mâm 12″ — mở rộng thêm khả năng kẹp phôi lớn so với mâm 10″ tiêu chuẩn:
| Thông số | NEX-110 (chuẩn) | NEX-110H7 (mâm 12″ tùy chọn) |
| Max. Swing (Ø quay tối đa) | Ø495 mm | Ø495 mm |
| Max. Turning Diameter | Ø400 mm (T10) / Ø320 mm (T12) | Ø400 mm (T10) / Ø320 mm (T12) |
| Max. Turning Length | 667 mm | 667 mm |
| Max. Bar Work Capacity | 75 mm | 75 mm |
| Spindle Speed | 3.500 RPM | 3.500 RPM |
| Chuck Size | 10 inch | 10 inch (tùy chọn 12 inch) ★ |
| Turret Type | T10 (tùy chọn T12) | T10 (tùy chọn T12) |
| Live Tool / Trục Y | Không | Không |
| Chiều cao máy | 1.760 mm | 1.760 mm |
| Chiều rộng máy | 2.830 mm | 2.830 mm |
| Chiều sâu máy | 1.762 mm | 1.762 mm |
| Trọng lượng máy | 5.000 kg | 5.000 kg |
| Ray dẫn hướng | Linear guideway (tuyến tính) | Linear guideway (tuyến tính) |
| Bộ điều khiển CNC | Fanuc | Fanuc |
| Thiết kế thân máy | 30° slant bed, đúc liền khối | 30° slant bed, đúc liền khối |
★ NEX-110H7 là biến thể duy nhất trong toàn dòng NEX hỗ trợ mâm 12″ theo tùy chọn — cho phép kẹp phôi thô đường kính lớn trước khi tiện xuống kích thước yêu cầu. Vui lòng xác nhận cấu hình mâm 12″ với Hà Sơn khi đặt hàng.
3. NEX-110 Hay NEX-110H7? — Khi Nào Cần Mâm 12″
Hai biến thể NEX-110 và NEX-110H7 có cùng thông số kỹ thuật cơ bản — điểm khác biệt duy nhất nhưng quan trọng là tùy chọn mâm 12″ trên NEX-110H7:
| Tình huống | Biến thể phù hợp |
| Chi tiết đường kính đến Ø400mm, mâm 10″ đủ đáp ứng | NEX-110 (chuẩn) — cấu hình phổ biến nhất, giá hợp lý hơn |
| Phôi thô đường kính lớn (trên 254mm / 10″), cần mâm kẹp rộng hơn để giảm biến dạng kẹp | NEX-110H7 với tùy chọn mâm 12″ — lực kẹp phân bổ đều hơn trên phôi lớn |
| Chi tiết thành mỏng, dễ biến dạng khi kẹp bằng mâm 3 chấu tiêu chuẩn | NEX-110H7 mâm 12″ — phân bổ lực kẹp trên diện tích rộng hơn |
| Phôi đúc thô không đồng đều, cần kẹp chắc chắn trước khi tiện thô | NEX-110H7 mâm 12″ — kẹp phôi thô ổn định hơn |
| Cần tiện + phay/khoan kết hợp trong một lần gá | NEX-110M (live tool) — model riêng biệt, không phải nâng cấp từ NEX-110 |
Lưu ý thực tế: mâm 12″ cho phép kẹp phôi lớn hơn nhưng turning diameter tối đa vẫn là Ø400mm (T10) — swing 495mm là giới hạn cứng của máy. Mâm 12″ chủ yếu cải thiện khả năng kẹp giữ, không tăng đường kính tiện.
4. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của NEX-110
4.1. Mâm 10″ và chiều dài 667mm — năng lực gia công rộng nhất dòng NEX
Chiều dài tiện 667mm của NEX-110 vượt xa NEX-108 (482mm) — mở ra toàn bộ phân khúc trục dài công nghiệp, ống đúc, trục vít me và chi tiết hình trụ dài trong ngành máy công cụ, thiết bị thủy lực và ô tô hạng nặng. Kết hợp với đường kính tiện 400mm (T10), NEX-110 có thể xử lý phôi đến khoảng 25kg trong một lần gá mà NEX-108 không thể đảm nhận.
4.2. Phôi thanh 75mm — năng lực bar work hàng đầu dòng NEX
75mm là đường kính phôi thanh lớn nhất trong toàn bộ dòng NEX — lớn hơn 44% so với 52mm của NEX-108. Điều này cho phép NEX-110 gia công từ phôi thanh các loại bu-lông hạng nặng, trục thủy lực, nút chặn áp suất cao và ống ren đường kính lớn mà các model nhỏ hơn không đáp ứng được. Trong môi trường sản xuất bar work tự động, đây là thông số quyết định khi chọn model.
4.3. Thân máy 5.000kg — hấp thụ rung động tối đa cho cắt gọt nặng
Với 5.000kg, NEX-110 là model nặng nhất dòng NEX — nặng hơn 16% so với NEX-108 (4.300kg) và gần gấp đôi NEX-106 (3.500kg). Khối lượng thân máy lớn đồng nghĩa với khả năng hấp thụ rung động vượt trội trong các bước cắt thô nặng trên thép hợp kim, gang xám và inox hạng nặng. Kết quả thực tế: có thể sử dụng chiều sâu cắt và lượng tiến dao lớn hơn mà không ảnh hưởng đến độ chính xác hình học.
4.4. Turning diameter phụ thuộc tháp dao — T10 hay T12, chọn đúng
Đây là điểm kỹ thuật quan trọng cần lưu ý khi cấu hình NEX-110: với tháp T10, đường kính tiện tối đa đạt Ø400mm; nếu nâng cấp lên T12, đường kính tiện giảm xuống còn Ø320mm do T12 có bán kính tháp lớn hơn chiếm không gian trên bàn dao. Nếu ưu tiên đường kính tiện tối đa (Ø400mm), giữ tháp T10. Nếu ưu tiên số vị trí dao (12 vị trí), chấp nhận giới hạn Ø320mm.
4.5. Ray dẫn tuyến tính hạng nặng — độ chính xác bền vững trên phôi nặng
Ray dẫn tuyến tính của NEX-110 được thiết kế cho tải trọng phù hợp với phôi nặng mâm 10″. Hệ số ma sát thấp duy trì tốc độ rapid traverse cao ngay cả khi bàn dao mang tải cắt lớn, đảm bảo thời gian chu kỳ ngắn và độ chính xác định vị ổn định xuyên suốt ca sản xuất — từ chi tiết đầu tiên đến chi tiết cuối cùng của lô.
4.6. Hệ sinh thái mở rộng NEX-110 — M và Y cho tương lai
NEX-110 tiêu chuẩn là máy tiện thuần túy. Khi nhu cầu phát sinh, Takisawa cung cấp NEX-110M (thêm live tool turret cho khoan/phay kết hợp) và NEX-110Y (thêm trục Y cho gia công lệch tâm, phay rãnh, khoan lỗ nghiêng). Cả hai đều xây dựng trên cùng nền tảng NEX-110 — operator và lập trình viên Fanuc quen với NEX-110 chuyển đổi sang hành các biến thể mở rộng với thời gian học tối thiểu.
4.7. Ụ động thủy lực với quill lập trình — hỗ trợ trục dài 667mm
Với chiều dài tiện 667mm, phần lớn ứng dụng trục dài của NEX-110 yêu cầu chống tâm. Ụ động thủy lực với quill lập trình được của NEX-110 cho phép cài đặt hành trình ụ và lực chống tâm trực tiếp trong chương trình CNC — đảm bảo lực chống tâm nhất quán giữa các chi tiết, loại bỏ sai số do thao tác thủ công và rút ngắn thời gian setup đáng kể.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
5.1. Gia công trục truyền lực hạng nặng (heavy-duty drive shafts)
Trục các đăng, trục hộp số, trục truyền lực cho máy công nghiệp hạng nặng thường có đường kính 80–200mm và chiều dài 400–650mm — nằm trong vùng tối ưu của NEX-110. Với chiều dài tiện 667mm và tháp T10 cho đường kính tiện 400mm, NEX-110 hoàn thành toàn bộ các bước tiện trục đa bậc trong một lần gá, loại bỏ sai số đồng trục tích lũy qua nhiều lần gá .
5.2. Gia công xi lanh thủy lực và ống áp suất cao
Xi lanh thủy lực và ống áp suất cao cho máy xây dựng, máy ép và thiết bị nâng hạ thường có đường kính 80–160mm và chiều dài 300–600mm với yêu cầu độ trụ và độ nhám bề mặt bên trong cực chặt. NEX-110 với chiều dài 667mm và phôi thanh 75mm xử lý toàn bộ phân khúc này — kể cả gia công từ phôi thanh đặc trước khi khoan lỗ tâm, hoặc gia công từ ống thô sau khi gia nhiệt.
5.3. Tiện mặt bích và đĩa lớn cho ngành dầu khí và năng lượng
Mặt bích đường kính 300–400mm, bánh đà nặng và đĩa ghép nối trong ngành dầu khí và năng lượng yêu cầu độ vuông góc mặt đầu, độ đồng trục và bề mặt làm kín cực chặt. Swing 495mm của NEX-110 cho phép kẹp phôi thô đường kính đến gần 500mm trước khi tiện xuống kích thước hoàn thiện — phù hợp cho cả gia công đơn chiếc lẫn loạt nhỏ.
5.4. Sản xuất phụ tùng máy công cụ và thiết bị nặng
Trục chính máy phay, trục vít me, ổ đỡ trục và các chi tiết kết cấu của máy công cụ thường có kích thước và yêu cầu chính xác cao — đây là thế mạnh của NEX-110. Thân máy 5.000kg đảm bảo không có rung động nào từ quá trình gia công có thể ảnh hưởng đến độ chính xác định vị, kể cả khi cắt thô phôi thép hợp kim cứng với chiều sâu cắt lớn.
5.5. Tích hợp dây chuyền tự động hóa cho chi tiết loạt lớn
NEX-110 tương thích với hệ thống gantry loader hạng nặng của Takisawa — có khả năng xử lý phôi nặng đến 25kg. Trong dây chuyền tự động hóa sản xuất loạt lớn chi tiết đồng nhất như xi lanh, bích nối hay trục, NEX-110 với bar feeder 75mm và gantry loader vận hành liên tục không người giám sát — trực tiếp giảm chi phí nhân công và tăng năng suất ca đêm.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
NEX-110 có turning diameter tối đa là bao nhiêu — 400mm hay 320mm?
Phụ thuộc vào tháp dao được cấu hình: với tháp T10 (tiêu chuẩn), đường kính tiện tối đa là Ø400mm. Nếu nâng cấp lên T12, đường kính tiện giảm xuống Ø320mm vì bán kính tháp T12 lớn hơn chiếm không gian trên bàn dao. Đây là đánh đổi trực tiếp giữa đường kính tiện tối đa và số vị trí dao — cần xác định ưu tiên khi đặt hàng.
NEX-110H7 khác NEX-110 ở điểm gì?
NEX-110H7 có tùy chọn mâm 12″ thay cho mâm 10″ tiêu chuẩn. Tất cả thông số còn lại — swing, turning length, bar capacity, trọng lượng, kích thước — đều giống hệt nhau. Mâm 12″ phù hợp khi cần kẹp phôi thô đường kính lớn với lực kẹp phân bổ đều hơn, hoặc khi gia công chi tiết thành mỏng dễ biến dạng.
Tại sao NEX-110 chỉ có 3.500 RPM trong khi NEX-105 đạt 6.000 RPM?
Đây là quy luật vật lý của máy tiện: mâm lớn hơn có quán tính lớn hơn, tốc độ tối đa thấp hơn nhưng moment xoắn lớn hơn. NEX-110 với mâm 10″ và phôi nặng đến ~25kg cần moment xoắn lớn để duy trì tốc độ cắt ổn định trong cắt thô nặng — điều mà tốc độ 3.500 RPM đáp ứng tốt. NEX-105 với mâm 6″ và phôi nhẹ hơn tối ưu cho tốc độ cao, moment thấp.
NEX-110 có thể gia công inox và thép hợp kim cứng không?
Có. Thân máy 5.000kg và ray dẫn tuyến tính hạng nặng của NEX-110 cho phép cắt gọt inox, thép hợp kim (42CrMo, SKD11) và các vật liệu khó cắt với chiều sâu và lượng tiến dao đủ lớn để đạt năng suất thực tế. Cần lựa chọn dao phù hợp (carbide coating) và thông số cắt đúng — Hà Sơn có thể hỗ trợ tư vấn thông số cắt theo vật liệu cụ thể.
Diện tích lắp đặt và yêu cầu nền xưởng cho NEX-110?
NEX-110 có kích thước 2.830 × 1.762 mm (rộng × sâu), cao 1.760 mm, nặng 5.000 kg. Nền xưởng cần chịu tải tối thiểu 6–8 tấn/m² dưới vị trí lắp máy. Cần bổ sung khoảng trống vận hành và bảo trì tối thiểu 1.000 mm mỗi phía có truy cập. Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mặt bằng và tư vấn chuẩn bị nền móng trước khi lắp đặt.
Nếu sau này cần thêm live tool, có nâng cấp NEX-110 thành NEX-110M được không?
Không — NEX-110M là model riêng biệt được thiết kế từ đầu với live tool turret, không phải bản nâng cấp từ NEX-110 tiêu chuẩn. Nếu có khả năng cần live tool trong tương lai gần, nên cân nhắc đặt hàng NEX-110M ngay từ đầu thay vì đầu tư thêm máy mới sau này.
7. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa NEX-110 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Chi tiết cần gia công có đường kính trên 320mm — vượt giới hạn NEX-108
- Chiều dài tiện yêu cầu trên 480mm — trục dài, xi lanh, ống công nghiệp
- Phôi thanh đường kính 52–75mm không qua được máy hiện tại
- Cần kẹp và gia công phôi thô nặng (đến ~25kg) ổn định trong suốt ca sản xuất
- Yêu cầu gia công thép hợp kim cứng, inox với chiều sâu cắt lớn mà không rung động
- Muốn tích hợp gantry loader hạng nặng cho dây chuyền tự động hóa chi tiết lớn
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mẫu chi tiết thực tế, tư vấn chọn biến thể mâm 10″ hay 12″, và ROI trước khi đầu tư.


