Takisawa LS-1000: Máy Tiện CNC Hạng Siêu Nặng Dòng LS-1000 — Swing 1.030mm, Turning Ø900mm × 3.031mm, Mâm 20″ / 24″
LS-1000 không chỉ là phiên bản lớn hơn của LS-800 — đây là dòng máy hoàn toàn khác về quy mô. Swing vọt lên 1.030mm (tăng 24% so với LS-800B/C), turning diameter đạt 900mm (tăng 18% so với LS-800C, và là turning diameter lớn nhất trong toàn bộ series bài viết này), mâm 20″ tiêu chuẩn với tùy chọn mâm 24″ — lần đầu tiên mâm 24″ xuất hiện trong lineup Takisawa của series này. Thân máy 12.000–18.000kg phản ánh kết cấu hoàn toàn mới, không phải phiên bản mở rộng của LS-800.
Dòng LS-1000 tiếp tục duy trì tất cả đặc trưng kỹ thuật cao cấp của dòng LS: GearBox bánh răng cấp độ 0 tiêu chuẩn toàn bộ, trục chính lắp ráp phòng sạch điều hòa với ổ bi châu Âu/Nhật Bản, turret-carried tailstock in-house và steady rest tiêu chuẩn — tất cả được nâng cấp lên quy mô LS-1000 phục vụ phôi cực lớn và cực nặng.
1. LS-1000 Trong Dòng LS — Bước Nhảy Thực Sự Từ LS-800
LS-1000 và LS-800 đều thuộc dòng LS Series nhưng là hai dòng khác nhau hoàn toàn về kết cấu và quy mô:
| Tiêu chí | LS-800B | LS-800C | LS-1000 ★ | LS-1100 |
| Max. Swing | 830 mm | 830 mm | 1.030 mm ★ | 1.130 mm |
| Max. Turning Ø | 760 mm | 760 mm | 900 mm ★ | 1.000 mm |
| Max. Turning L (L30) | 3.095 mm | 2.950 mm | 3.031 mm | 3.031 mm |
| Chuck Size | 15″ (opt 18″) | 20″ | 20″ (opt 24″) ★ | 20″ (opt 24″) |
| Max. Bar Cap. | 105 mm | 180 mm | 180 mm | 180 mm |
| Spindle Speed | 2.000 RPM | 1.200 RPM | 1.200 RPM (opt 1.000) ★ | 1.000 RPM |
| Trọng lượng L10 | 10.500 kg | 11.500 kg | 12.000 kg ★ | — |
| Trọng lượng L30 | 15.100 kg | 16.100 kg | 18.000 kg ★ | — |
| Kích thước thân | Nhỏ hơn | Nhỏ hơn | Lớn hơn hẳn ★ | Lớn hơn |
★ LS-1000 không phải LS-800 phiên bản lớn hơn — đây là dòng riêng biệt với kết cấu thân máy hoàn toàn mới. Turning Ø 900mm là lớn nhất trong dòng LS-1000 (LS-1100 đạt 1.000mm). Tùy chọn mâm 24″ lần đầu tiên xuất hiện tại LS-1000.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — 4 Biến Thể LS-1000 L10 / L15 / L20 / L30
LS-1000 có 4 biến thể theo chiều dài tiện — cùng quy ước L10/L15/L20/L30. Lưu ý đặc biệt: catalog metric và imperial ghi tốc độ và mâm khác nhau — đây là do hai dải cấu hình khác nhau, không phải lỗi:
| Thông số | L10 | L15 | L20 | L30 |
| Max. Swing | 1.030 mm | 1.030 mm | 1.030 mm | 1.030 mm |
| Max. Turning Diameter ★ | 900 mm | 900 mm | 900 mm | 900 mm |
| Max. Turning Length | 1.031,7 mm | 1.531,7 mm | 2.031,7 mm | 3.031,7 mm |
| Max. Bar Work Capacity | 180 mm | 180 mm | 180 mm | 180 mm |
| Spindle Speed ★ | 1.200 RPM (opt. 1.000 RPM) | 1.200 RPM | 1.200 RPM | 1.200 RPM |
| Chuck Size ★ | 20″ (opt. 24″) | 20″ (opt. 24″) | 20″ (opt. 24″) | 20″ (opt. 24″) |
| Turret Type | T10 (T12 / T8 opt.) | T10 (T12 / T8 opt.) | T10 (T12 / T8 opt.) | T10 (T12 / T8 opt.) |
| GearBox Grade | 0-grade tiêu chuẩn | 0-grade tiêu chuẩn | 0-grade tiêu chuẩn | 0-grade tiêu chuẩn |
| Steady Rest | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Live Tool | Không (LS-1000M) | Không | Không | Không |
| Chiều cao máy | 2.573 mm | 2.573 mm | 2.691 mm | 2.812 mm |
| Chiều rộng máy | 4.733 mm | 5.202 mm | 5.810 mm | 7.060 mm |
| Chiều sâu máy | 2.472 mm | 2.472 mm | 2.472 mm | 2.809 mm |
| Trọng lượng máy | 12.000 kg | 13.500 kg | 16.500 kg | 18.000 kg |
★ Turning Ø 900mm — lớn nhất trong dòng LS-1000, chỉ LS-1100 vượt hơn (1.000mm). Tùy chọn T8 (8 vị trí dao) lần đầu xuất hiện trong dòng LS — phù hợp cho chi tiết đường kính cực lớn cần không gian dao tối đa. Vui lòng liên hệ Hà Sơn để xác nhận thông số theo cấu hình cụ thể.
3. Lưu Ý Quan Trọng: Catalog Metric và Imperial Ghi Khác Nhau
Catalog LS-1000 có điểm đặc biệt cần chú ý khi so sánh thông số:
| Thông số | Giải thích |
| Spindle Speed: Metric ghi 1.200 RPM (opt. 1.000) — Imperial ghi 2.000 RPM (opt. 1.500) | Đây là hai dải cấu hình khác nhau. Cấu hình metric (thị trường Châu Á) tối ưu hóa moment xoắn với 1.200 RPM; cấu hình imperial (thị trường Mỹ/quốc tế) có 2.000 RPM. Cần xác nhận cấu hình khi đặt hàng. |
| Chuck Size: Metric ghi 20″ (opt. 24″) — Imperial ghi 15″ (opt. 18″) | Tương tự — hai cấu hình thị trường khác nhau. Thị trường Châu Á dùng mâm lớn hơn cho phôi cực lớn. Bài này sử dụng thông số metric (20″/24″) phù hợp với thị trường Việt Nam. |
| Turning Length: Metric ghi 1.031,7 mm (L10) — Imperial ghi 40,6 inch (~1.031mm) | Tương đương nhau — đây chỉ là quy đổi đơn vị, không phải khác biệt thực chất. |
Khuyến nghị: khi đặt hàng LS-1000 tại Việt Nam, luôn xác nhận rõ cấu hình mâm (20″ hay 24″) và dải tốc độ (1.200 hay 2.000 RPM) với Hà Sơn — đây là hai thông số ảnh hưởng lớn đến năng lực gia công thực tế.
4. L10, L15, L20 Hay L30? — Hướng Dẫn Chọn Biến Thể
Logic chọn biến thể LS-1000 giống với LS-800 — chiều dài chi tiết dài nhất cần gia công là tiêu chí quyết định:
| Chiều dài chi tiết cần gia công | Biến thể phù hợp |
| Đến 1.030mm — mặt bích siêu lớn mâm 20″/24″, bánh đà siêu nặng đường kính 700–900mm | LS-1000L10 — compact nhất, rộng 4.733mm, nặng 12.000kg |
| 1.030–1.530mm — trục máy phát lớn, trục bơm siêu công suất, trục cán thép ngắn | LS-1000L15 — cân bằng chiều dài và kích thước máy, nặng 13.500kg |
| 1.530–2.030mm — trục chân vịt tàu lớn, trục turbine gió lớn, trục rotor máy nén | LS-1000L20 — phổ biến nhất cho công nghiệp hàng hải và năng lượng, nặng 16.500kg |
| 2.030–3.030mm — trục tàu biển siêu lớn, trục cán thép dài, trục máy công nghiệp nặng | LS-1000L30 — chiều dài tối đa, nặng 18.000kg |
| Cần tiện + phay/khoan siêu nặng mâm 20″/24″ trong một lần gá | LS-1000M — biến thể live tool milling turret riêng biệt |
Với phôi siêu nặng trên 500kg trên LS-1000, cần thêm ít nhất 500mm dự phòng cho setup, kẹp phôi và steady rest. Ví dụ: trục dài 2.500mm → chọn L30 (3.031mm) để có đủ dự phòng an toàn.
5. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của LS-1000
5.1. Swing 1.030mm và Turning Ø 900mm — phân khúc chi tiết mới hoàn toàn
Swing 1.030mm của LS-1000 vượt qua ranh giới 1.000mm — một ngưỡng quan trọng trong ngành gia công hạng nặng. Turning diameter 900mm cho phép gia công hoàn thiện chi tiết đường kính 700–900mm — phân khúc không thể xử lý trên LS-800 (turning Ø max 760mm). Các chi tiết điển hình trong vùng 760–900mm: mặt bích đường kính lớn cho hệ thống ống dẫn công nghiệp đặc biệt, đĩa rotor máy phát cỡ lớn, đĩa khớp nối hàng hải siêu nặng và bánh đà thiết bị luyện kim. Swing 1.030mm cung cấp thêm 65mm mỗi phía (tính từ turning Ø 900mm) để kẹp và gia công thô phôi đường kính gần 1.000mm.
5.2. Tùy chọn mâm 24″ — lần đầu tiên trong dòng LS Takisawa
Mâm 24″ (609mm) lần đầu tiên xuất hiện trong toàn bộ series LS Takisawa tại LS-1000 — tùy chọn này không có ở bất kỳ model nào từ LS- 800B đến LS-800C. Mâm 24″ cần thiết khi: phôi thô đường kính 700–900mm cần diện tích kẹp cực rộng để phân bổ lực kẹp tránh biến dạng; chi tiết thành đặc biệt mỏng đường kính cực lớn (rotor máy phát mỏng, ống áp suất thành mỏng đường kính lớn) yêu cầu lực kẹp đồng đều tuyệt đối; và phôi đúc thô không đồng đều siêu nặng (trên 1.000kg) cần được giữ vững ổn định trong bước cắt thô đầu tiên với lực cắt cực lớn.
5.3. Ba tùy chọn tháp dao T8 / T10 / T12 — linh hoạt nhất dòng LS
LS-1000 là model đầu tiên trong dòng LS cung cấp cả 3 tùy chọn tháp dao: T8, T10 và T12. Điểm đặc biệt là sự xuất hiện của T8 (8 vị trí) — model LS-800 chỉ có T10 và T12. T8 phù hợp khi gia công chi tiết đường kính cực lớn (700–900mm) cần không gian giữa tháp dao và phôi lớn nhất có thể — số vị trí dao ít hơn nhưng bán kính tháp nhỏ nhất cho clearance tối đa. T10 là tiêu chuẩn phù hợp nhất cho đa số ứng dụng LS-1000. T12 cho chi tiết nhiều bước gia công phức tạp.
5.4. Thân máy 12.000–18.000kg — kết cấu hoàn toàn mới
Trọng lượng 12.000kg (L10) đến 18.000kg (L30) của LS-1000 nặng hơn LS-800C tương ứng khoảng 500–1.900kg — nhưng quan trọng hơn là kích thước thân máy lớn hơn hoàn toàn (chiều sâu 2.472mm so với 2.188mm của LS-800, chiều cao tăng lên 2.691–2.812mm ở biến thể dài). Kết cấu lớn hơn này phản ánh nền tảng thiết kế mới để chịu tải của phôi đường kính 900mm và mâm 20″/24″ — không phải chỉ đơn thuần thêm khối lượng. 5.5. GearBox cấp độ 0 tiêu chuẩn — tối ưu cho 1.200 RPM mâm 20″/24″
GearBox bánh răng cấp độ 0 của LS-1000 được thiết kế tỷ số truyền phù hợp với mâm 20″/24″ và phôi nặng đến 2.000–5.000kg. Tốc độ 1.200 RPM (opt. 1.000 RPM) phản ánh moment xoắn được tối ưu hóa cho vùng gia công chính của phôi thép hợp kim và gang siêu lớn đường kính 700– 900mm. Bánh răng cấp độ 0 đảm bảo truyền moment xoắn hoàn toàn đồng đều — không có hiện tượng rung chu kỳ do bánh răng ở bất kỳ vùng tốc độ nào.
5.6. Trục chính phòng sạch + ổ bi châu Âu/Nhật Bản — chất lượng đỉnh cao nhất
Tiêu chuẩn sản xuất trục chính phòng sạch với ổ bi chất lượng hàng đầu từ châu Âu và Nhật Bản được duy trì đầy đủ trong LS-1000 — và quan trọng hơn với phôi siêu nặng: tải trọng lên ổ bi trục chính LS-1000 lớn hơn đáng kể so với LS-800 do mâm lớn hơn và phôi nặng hơn. Ổ bi chất lượng cao là yếu tố bảo vệ tuổi thọ vận hành và chi phí bảo trì trong điều kiện tải trọng cực lớn này.
5.7. Turret-carried tailstock và steady rest — hỗ trợ trục siêu dài siêu nặng
Cơ chế turret-carried tailstock của LS-1000 có lực chống tâm lớn hơn LS-800 — phù hợp với trục siêu nặng dài đến 3.031mm. Steady rest tiêu chuẩn được thiết kế chịu tải trọng phôi của mâm 20″/24″ — lực kẹp và độ cứng vững của steady rest LS-1000 cao hơn LS-800 tương ứng. Cả hai đều tự sản xuất in-house với khả năng tùy chỉnh thrust và quill theo yêu cầu cụ thể.
6. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
6.1. Gia công trục chân vịt tàu biển cỡ lớn và siêu lớn (L20, L30)
Trục chân vịt tàu container siêu lớn (trên 10.000 DWT) và tàu chở dầu thô (VLCC) có đường kính 500–850mm và chiều dài 2.000– 3.000mm với trọng lượng 2.000–10.000kg — đây là ứng dụng đặc trưng nhất của LS-1000 L20 và L30. Turning Ø 900mm và mâm 20″/24″ đáp ứng toàn bộ kích thước phôi; thân máy 16.500–18.000kg hấp thụ rung động từ phôi siêu nặng; và GearBox 0-grade đảm bảo chất lượng bề mặt trục chân vịt trên thép hợp kim biển đặc biệt.
6.2. Rotor và trục turbine năng lượng tái tạo và thủy điện lớn
Trục turbine gió cỡ lớn (trên 5MW) có đường kính trục 400–700mm và trục chính turbine thủy điện đường kính 600–850mm nằm trong vùng turning Ø 900mm của LS-1000. Độ đồng trục cực chặt trên chiều dài 1.500–2.500mm được đảm bảo bởi GearBox 0-grade ổn định và thân máy cứng vững không biến dạng. Mâm 24″ kẹp phôi rotor siêu nặng an toàn trong bước cắt thô đầu tiên.
6.3. Gia công mặt bích và chi tiết đĩa đặc biệt lớn (L10, L15)
Mặt bích đường kính 750–900mm cho đường ống dẫn áp suất cực cao, thiết bị nhà máy điện hạt nhân và hệ thống phân phối khí công nghiệp yêu cầu turning Ø vượt khả năng LS-800C (760mm). LS-1000L10 tối ưu cho phân khúc này — turning Ø 900mm và swing 1.030mm kẹp được phôi thô đường kính gần 1.000mm, GearBox 0-grade đảm bảo Ra bề mặt làm kín theo tiêu chuẩn áp suất cực cao.
6.4. Trục cán thép và thiết bị luyện kim lớn (L20, L30)
Trục cán thép backup roll và work roll cho máy cán nóng thép tấm có đường kính 600–900mm và chiều dài 1.500–3.000mm — phân khúc cần cả turning Ø lớn lẫn chiều dài dài. LS-1000 L20 và L30 đáp ứng đầy đủ với turning Ø 900mm, chiều dài đến 3.031mm và GearBox 0-grade cấp moment xoắn tối đa cho vật liệu thép hợp kim chống mài mòn đặc biệt cứng.
6.5. Chi tiết thiết bị dầu khí thượng nguồn siêu lớn
Các chi tiết cho thiết bị khoan dầu ngoài khơi (offshore), đầu giếng siêu lớn, blowout preventer (BOP) và thiết bị kiểm soát giếng có đường kính 600– 900mm với yêu cầu vật liệu đặc biệt, dung sai chặt và truy xuất chất lượng đầy đủ. LS-1000 với turning Ø 900mm, mâm 20″/24″ và Fanuc controller đáp ứng cả ba yêu cầu này — phù hợp với tiêu chuẩn API và ASME áp dụng cho thiết bị dầu khí thượng nguồn.
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Catalog LS-1000 ghi spindle speed và chuck size khác nhau giữa metric và imperial — tôi nên tin số nào?
Đây là hai cấu hình thực tế khác nhau, không phải lỗi in ấn. Metric catalog (1.200 RPM, mâm 20″/24″) là cấu hình cho thị trường Châu Á — phù hợp với yêu cầu phôi lớn và moment xoắn cao. Imperial catalog (2.000 RPM, mâm 15″/18″) là cấu hình cho thị trường Mỹ/quốc tế — ưu tiên tốc độ cao hơn. Tại Việt Nam, Hà Sơn cung cấp cấu hình metric (1.200 RPM, mâm 20″/24″). Hãy xác nhận rõ khi đặt hàng.
LS-1000 khác LS-800C ở điểm gì quan trọng nhất?
Không chỉ là to hơn — LS-1000 là dòng hoàn toàn khác: (1) swing 1.030mm vs 830mm — tăng 24%; (2) turning Ø 900mm vs 760mm — tăng 18%, mở ra phân khúc chi tiết 760–900mm hoàn toàn mới; (3) tùy chọn mâm 24″ lần đầu tiên — không có trên LS-800; (4) thân máy lớn hơn hoàn toàn (chiều sâu 2.472mm vs 2.188mm); (5) tùy chọn T8 turret lần đầu. Trọng lượng cũng tăng 500–1.900kg tùy biến thể.
Tùy chọn T8 turret dùng khi nào?
T8 (8 vị trí dao) phù hợp khi gia công chi tiết đường kính cực lớn (750–900mm) cần khoảng trống (clearance) lớn nhất giữa tháp dao và phôi. Bán kính tháp T8 nhỏ hơn T10 và T12 — tạo thêm không gian làm việc quan trọng khi dao đang cắt ở vùng đường kính gần turning Ø tối đa. Nhược điểm là ít vị trí dao hơn — phù hợp cho chi tiết không quá nhiều bước gia công. T10 là tiêu chuẩn phù hợp nhất cho phần lớn ứng dụng.
LS-1000 có tùy chọn trục chính khác như Built-in hay P-motor không?
Không — dòng LS tiêu chuẩn chỉ có GearBox headstock, không cung cấp Built-in motor hay P- motor như dòng LX. GearBox cấp độ 0 tiêu chuẩn cho tất cả biến thể là quyết định thiết kế có chủ đích — ưu tiên moment xoắn cực cao ở tốc độ thấp cho siêu cắt gọt nặng, không phải tốc độ hay sự lựa chọn linh hoạt như LX Series.
Yêu cầu nền xưởng và móng máy cho LS-1000?
LS-1000L10: 4.733 × 2.472mm (rộng × sâu), cao 2.573mm, nặng 12.000kg — nền 16–18 tấn/m². LS-1000L15: 5.202 × 2.472mm, 13.500kg — 18– 20 tấn/m². LS-1000L20: 5.810 × 2.472mm, cao 2.691mm, 16.500kg — 21–23 tấn/m². LS-1000L30: 7.060 × 2.809mm, cao 2.812mm, 18.000kg — 23–26 tấn/m². Yêu cầu móng máy chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn — cần khảo sát địa chất và thiết kế kỹ thuật chuyên nghiệp. Hà Sơn hỗ trợ toàn bộ quy trình từ khảo sát đến thi công.
LS-1000 có phiên bản live tool không?
Có — LS-1000M là biến thể live tool milling turret in-house của LS-1000 trong dòng LS Turning-Milling Center. Đây là model riêng biệt, không phải nâng cấp từ LS-1000 tiêu chuẩn. Cần xác định nhu cầu gia công trước khi đặt hàng.
8. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa LS-1000 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Chi tiết cần gia công có đường kính 760–900mm — vượt giới hạn toàn bộ dòng LS-800
- Cần swing trên 830mm để kẹp phôi thô đường kính gần 1.000mm
- Cần tùy chọn mâm 24″ để kẹp phôi siêu nặng đường kính cực lớn hoặc chi tiết thành mỏng
- Gia công trục chân vịt tàu siêu lớn, trục turbine gió lớn hoặc rotor máy phát công suất cao
- Cần tiện trục siêu nặng dài đến 3.031mm (L30) với turning Ø 900mm
- Muốn bước vào phân khúc turning Ø 900mm với GearBox 0-grade tiêu chuẩn và thân máy LS-1000
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ tư vấn chuyên sâu: lựa chọn giữa LS-800C và LS-1000, cấu hình mâm 20″/24″, xác nhận thông số metric/imperial theo thị trường, thiết kế móng máy chuyên nghiệp và phân tích ROI.


