Takisawa NEX-108: Máy Tiện CNC Nằm Ngang Mâm 8″ — Tiện Đến Ø320mm × 482mm, Ba Biến Thể Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Sản Xuất
Bạn đang tìm máy tiện CNC mâm 8″ cho chi tiết đường kính lớn hơn, chiều dài tiện đến gần 500mm, hoặc cần phôi thanh 52mm? Takisawa NEX-108 lấp đầy khoảng trống đó trong dòng NEX — nâng cấp đáng kể về phạm vi gia công so với NEX-106, trong khi vẫn giữ nguyên nền tảng kỹ thuật đã được kiểm chứng: ray dẫn tuyến tính, thân nghiêng 30° đúc liền và điều khiển Fanuc.
Đặc biệt, NEX-108 là model duy nhất trong dòng NEX tiêu chuẩn có tới 3 biến thể chiều dài — cho phép xưởng chọn đúng cấu hình phù hợp với chi tiết thực tế mà không phải trả phí cho năng lực dư thừa. Trang này cung cấp đầy đủ thông số, hướng dẫn chọn biến thể và phân tích ưu điểm kỹ thuật của NEX-108.
1. NEX-108 Trong Dòng NEX — Bước Nhảy Lên Mâm 8″
Để chọn đúng model, cần hiểu vị trí của NEX-108 trong toàn bộ dòng NEX:
| Tiêu chí | NEX-105 | NEX-106 | NEX-108 | NEX-110 |
| Chuck Size | 6″ | 6″ | 8″ ★ | 10″ |
| Max. Turning Ø | 220 mm | 240 mm | 320 mm ★ | 380 mm |
| Max. Turning L | 185 mm | 350 mm | 482 mm ★ | 660 mm |
| Max. Bar Cap. | 42 mm | 43 mm | 52 mm ★ | 76 mm |
| Spindle Speed | 6.000 RPM | 5.000 RPM | 4.000 RPM | 3.500 RPM |
| Trọng lượng | 2.500 kg | 3.500 kg | 4.300 kg ★ | ~5.500 kg |
| Số biến thể | 3 | 2 | 3 ★ | 2 |
★ NEX-108 là bước chuyển từ mâm 6″ lên mâm 8″ trong dòng NEX — mở rộng đáng kể phạm vi phôi có thể gia công, đặc biệt về chiều dài tiện (482mm) và khả năng nạp phôi thanh (52mm, tùy chọn 65mm).
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — 3 Biến Thể NEX-108
NEX-108 có 3 biến thể tương ứng với 3 phạm vi chiều dài tiện khác nhau, cùng chung mâm 8″ và đường kính tiện tối đa 320mm:
| Thông số | NEX-108 (chuẩn) | NEX-108H3 (short bed) | NEX-108H5 (long bed) |
| Max. Swing (Ø quay tối đa) | Ø400 mm | Ø480 mm | Ø480 mm |
| Max. Turning Diameter | Ø320 mm | Ø320 mm | Ø320 mm |
| Max. Turning Length | 482 mm | 251 mm | 481 mm |
| Max. Bar Work Capacity | 52 mm (tùy chọn 65 mm) | 52 mm | 52 mm |
| Spindle Speed | 4.000 RPM | 4.000 RPM | 4.000 RPM |
| Chuck Size | 8 inch | 8 inch | 8 inch |
| Turret Type | T10 (tùy chọn T12) | T10 | T10 |
| Live Tool / Trục Y | Không | Không | Không |
| Chiều cao máy | 1.720 mm | — | — |
| Chiều rộng máy | 2.190 mm | — | — |
| Chiều sâu máy | 1.550 mm | — | — |
| Trọng lượng máy | 4.300 kg | — | — |
| Ray dẫn hướng | Linear guideway (tuyến tính) | Linear guideway | Linear guideway |
| Bộ điều khiển | Fanuc | Fanuc | Fanuc |
| Thiết kế thân | 30° slant bed, đúc liền khối | 30° slant bed | 30° slant bed |
Lưu ý: Kích thước và trọng lượng chính xác của NEX-108H3 và NEX-108H5 vui lòng xác nhận với Hà Sơn theo từng cấu hình cụ thể. Thông số tổng hợp từ catalog chính thức Taiwan Takisawa.
3. NEX-108, NEX-108H3 hay NEX-108H5? — Phân Tích Chi Tiết
Điểm độc đáo của NEX-108 so với các model khác trong dòng NEX là có 3 biến thể chiều dài với swing khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giúp chọn đúng ngay từ đầu:
NEX-108 (chuẩn) — Đa năng nhất, chiều dài tiện 482mm
Đây là biến thể cân bằng nhất: swing 400mm, chiều dài tiện 482mm — đủ xử lý trục dài, ống, ty ren và chi tiết hình trụ phức tạp. Tùy chọn T12 và phôi thanh 65mm cho thêm linh hoạt. Phù hợp với xưởng đa dạng chủng loại, không muốn bị giới hạn bởi chiều dài gia công.
NEX-108H3 (short bed) — Swing lớn hơn, chiều dài ngắn hơn
NEX-108H3 có swing 480mm — lớn hơn 80mm so với bản chuẩn — nhưng chiều dài tiện chỉ 251mm. Đây là biến thể tối ưu cho chi tiết đĩa, mặt bích (flanges), bánh răng và các chi tiết có đường kính lớn nhưng chiều dài ngắn. Swing 480mm cho phép gia công phôi thô có đường kính đến gần 480mm trước khi tiện xuống kích thước yêu cầu.
NEX-108H5 (long bed) — Swing lớn và chiều dài tiện đầy đủ
NEX-108H5 kết hợp cả hai: swing 480mm và chiều dài tiện 481mm — gần như tương đương bản chuẩn về chiều dài nhưng có swing lớn hơn. Đây là biến thể linh hoạt nhất về phạm vi phôi, phù hợp với xưởng cần gia công cả chi tiết đĩa lớn lẫn chi tiết trục dài trên cùng một máy.
| Yêu cầu sản xuất | Biến thể phù hợp |
| Chi tiết trục, ống, ty ren dài (đến 482mm), đa dạng chủng loại | NEX-108 (chuẩn) — linh hoạt nhất |
| Chi tiết đĩa, mặt bích, bánh răng đường kính lớn (đến Ø480mm swing), chiều dài ngắn | NEX-108H3 — swing lớn, short bed |
| Cần cả swing lớn (Ø480mm) lẫn chiều dài tiện đầy đủ (~480mm) | NEX-108H5 — linh hoạt nhất về phạm vi |
| Cần phôi thanh lớn hơn (đến 65mm) | NEX-108 chuẩn với tùy chọn bar capacity 65mm |
| Cần thêm live tool hoặc trục Y | NEX-108M (có live tool) — model riêng biệt trong dòng NEX |
Nếu cần tư vấn chọn biến thể dựa trên kích thước phôi thực tế, hãy liên hệ Hà Sơn — chúng tôi có thể phân tích cụ thể theo bản vẽ chi tiết và sản lượng yêu cầu.
4. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của NEX-108
4.1. Mâm 8″ — bước chuyển quan trọng về năng lực kẹp phôi
Mâm cặp 8″ (203mm) của NEX-108 so với mâm 6″ của NEX-105/106 không chỉ là con số kích thước — đây là bước chuyển về năng lực kẹp phôi nặng hơn, đường kính lớn hơn với lực kẹp đồng đều hơn trên toàn chu vi. Phôi thép hợp kim nặng, phôi đúc thô có đường kính lớn đến 320mm được kẹp ổn định hơn, giảm rung động trong quá trình cắt gọt mạnh.
4.2. Phôi thanh 52mm (tùy chọn 65mm) — mở rộng năng lực bar feeding
NEX-108 hỗ trợ phôi thanh đến 52mm trong cấu hình tiêu chuẩn, và 65mm theo tùy chọn. So với NEX-106 chỉ đạt 43mm, đây là sự mở rộng đáng kể — cho phép gia công từ phôi thanh các loại bu-lông lớn, vòng bi, trục nhỏ đến trung mà không cần cắt phôi trước. Khi kết hợp với bar feeder tự động, năng lực này trực tiếp nâng cao năng suất sản xuất loạt lớn.
4.3. Thân máy 4.300kg — nền tảng cứng vững cho cắt gọt nặng
Trọng lượng 4.300kg của NEX-108 (so với 3.500kg của NEX-106) phản ánh kết cấu thân máy nặng hơn và dày hơn. Khối lượng thân máy lớn hơn đồng nghĩa với khả năng hấp thụ rung động tốt hơn trong các chu kỳ cắt gọt nặng — đặc biệt quan trọng khi gia công thép hợp kim, gang xám hay inox với chiều sâu cắt lớn. Đây là lý do NEX-108 phù hợp hơn NEX-106 cho các ứng dụng roughing nặng.
4.4. Ray dẫn tuyến tính hạng nặng — chịu tải cao, mài mòn thấp
Ray dẫn tuyến tính của NEX-108 được thiết kế cho tải cắt phù hợp với mâm 8″. Hệ số ma sát thấp cho phép tốc độ rapid traverse cao, giảm thời gian chạy không tải giữa các bước gia công. Quan trọng hơn, ma sát thấp cũng có nghĩa là sinh nhiệt thấp hơn — bảo vệ độ chính xác định vị trong suốt ca sản xuất dài.
4.5. Tháp dao T10 tiêu chuẩn (tùy chọn T12) — đủ cho hầu hết ứng dụng
T10 (10 vị trí) là tháp dao tiêu chuẩn của NEX-108 — phù hợp với đa số quy trình tiện phức tạp gồm tiện ngoài, tiện trong, tiện ren, tiện rãnh và khoan tâm. Với xưởng cần nhiều hơn, tùy chọn T12 tăng lên 12 vị trí giữ nguyên các ưu điểm tốc độ servo của tháp Takisawa.
4.6. Tương thích với hệ sinh thái NEX-108M — nâng cấp khi cần
Nếu trong tương lai xưởng cần bổ sung khả năng khoan và phay ngang kết hợp tiện, Takisawa cung cấp NEX-108M — biến thể có live tool turret xây dựng trên cùng nền tảng NEX-108. Operator đã quen với NEX-108 có thể chuyển sang vận hành NEX-108M với thời gian học tối thiểu, và lập trình viên Fanuc không cần học lại từ đầu.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
5.1. Gia công mặt bích, bánh đà, đĩa phanh (chi tiết dạng đĩa)
NEX-108H3 với swing 480mm đặc biệt phù hợp cho mặt bích (flange), bánh đà, đĩa phanh và các chi tiết tròn xoay dạng đĩa có đường kính lớn. Những chi tiết này thường xuất hiện trong ngành ô tô, máy công nghiệp và hệ thống truyền động — yêu cầu độ vuông góc mặt đầu và độ đồng tâm chặt chẽ. Ray dẫn tuyến tính của NEX-108H3 đảm bảo độ phẳng mặt đầu ổn định trên toàn bộ lô sản xuất.
5.2. Tiện trục dài cho ngành máy động lực và thủy lực
Trục bơm, trục động cơ, trục van thủy lực và các chi tiết trục dài trong ngành máy động lực thường yêu cầu chiều dài gia công 300–480mm với đường kính 50–200mm. NEX-108 chuẩn hoặc NEX-108H5 xử lý trực tiếp phân khúc này — ụ động thủy lực với quill lập trình được hỗ trợ chống tâm chính xác cho trục dài mà không cần operator can thiệp thủ công mỗi lần.
5.3. Gia công từ phôi thanh đường kính lớn (bar work)
Với bar capacity 52mm tiêu chuẩn và 65mm theo tùy chọn, NEX-108 kết hợp bar feeder tự động xử lý hiệu quả các chi tiết gia công từ phôi thanh như bu-lông lớn, vòng giữ, nút chặn, ống ren trong sản xuất loạt lớn. Đây là ứng dụng mà NEX-106 (43mm) bị giới hạn rõ ràng.
5.4. Gia công gang xám và thép hợp kim cứng (roughing nặng)
Thân máy 4.300kg và ray dẫn hạng nặng của NEX-108 cho phép cắt gọt với chiều sâu và lượng tiến dao lớn hơn trên vật liệu cứng và dai. Trong các xưởng gia công phôi đúc gang thô hoặc thép hợp kim, NEX-108 duy trì độ chính xác ngay cả trong những lần cắt thô nặng nhất — không bị lệch hình học do rung động từ lực cắt lớn.
5.5. Phụ tùng thiết bị nặng và linh kiện năng lượng
Chi tiết cho máy nén khí, bơm công nghiệp, hộp số và thiết bị năng lượng thường có đường kính 150–320mm với dung sai chặt và yêu cầu truy xuất chất lượng. NEX-108 với Fanuc cho phép lưu và gọi lại chương trình gia công, tích hợp dữ liệu vào hệ thống MES nếu cần — đáp ứng yêu cầu traceability của khách hàng công nghiệp quốc tế.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
NEX-108H3 và NEX-108H5 khác nhau điểm gì quan trọng nhất?
Sự khác biệt cốt lõi là chiều dài tiện: NEX-108H3 chỉ đạt 251mm (dành cho chi tiết ngắn, đường kính lớn như mặt bích, bánh răng), trong khi NEX-108H5 đạt 481mm (gần tương đương bản chuẩn về chiều dài). Cả hai đều có swing 480mm — lớn hơn bản chuẩn 80mm. NEX-108H5 linh hoạt hơn nhưng thường có giá cao hơn.
Tại sao tốc độ trục chính NEX-108 (4.000 RPM) thấp hơn NEX-105/106?
Đây là đánh đổi kỹ thuật tất yếu khi tăng kích thước mâm. Mâm 8″ có quán tính lớn hơn mâm 6″ — tốc độ tối đa thấp hơn nhưng moment xoắn lớn hơn. NEX-108 ở 4.000 RPM vẫn đủ cho gia công thép và gang; với nhôm hoặc đồng cần tốc độ cao hơn thì NEX-105/106 phù hợp hơn.
Bar capacity 65mm là tùy chọn — cần đặt hàng riêng không?
Đúng vậy. NEX-108 chuẩn đi kèm bar capacity 52mm. Tùy chọn nâng lên 65mm cần được xác nhận khi đặt hàng vì liên quan đến cấu hình trục chính. Hà Sơn có thể tư vấn cụ thể tùy chọn này theo nhu cầu phôi thanh thực tế của xưởng bạn.
NEX-108 có phù hợp để tích hợp gantry loader không?
Có. NEX-108 tương thích với hệ thống gantry loader và bar feeder của Takisawa. Trong cấu hình tự động hóa, máy có thể vận hành liên tục không giám sát cho chi tiết loạt lớn đồng nhất. Hà Sơn cung cấp tư vấn và triển khai giải pháp tự động hóa trọn gói cho dòng NEX.
NEX-108 và NEX-108M khác nhau như thế nào?
NEX-108M là biến thể có live tool turret (dao quay) — cho phép khoan, phay, tarô kết hợp tiện mà không cần chuyển máy. NEX-108 tiêu chuẩn chỉ tiện (không có dao quay). Nếu quy trình yêu cầu gia công lỗ hoặc rãnh ngang kết hợp với tiện, NEX-108M là lựa chọn phù hợp hơn dù giá đầu tư cao hơn.
Diện tích lắp đặt NEX-108 là bao nhiêu?
NEX-108 chuẩn có kích thước 2.190 × 1.550 mm (rộng × sâu), cao 1.720 mm, nặng 4.300 kg. Cần lưu ý nền xưởng đủ chịu tải (tối thiểu 5–6 tấn/m² để đảm bảo an toàn), và khoảng không gian vận hành bảo trì xung quanh. Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mặt bằng trước khi lắp đặt.
7. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa NEX-108 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Máy tiện mâm 6″ hiện tại không đủ năng lực kẹp phôi đường kính lớn (trên 240mm)
- Cần tiện chi tiết trục dài đến 480mm mà máy hiện tại không đáp ứng được
- Phôi thanh đường kính 50–65mm không qua được lỗ trục chính máy hiện tại
- Cần gia công chi tiết đĩa, mặt bích đường kính lớn (NEX-108H3 với swing 480mm)
- Muốn tăng năng suất bar work tự động với phôi thanh lớn hơn
- Cần nền tảng máy để tích hợp tự động hóa gantry loader trong tương lai
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mẫu chi tiết thực tế, tư vấn chọn biến thể phù hợp và ROI trước khi đầu tư.


