Takisawa EX-2500: Turning Center CNC Thế Hệ Mới Mâm 10″ — Built-In Motor, Live Tool T12 Tiêu Chuẩn, Phôi Thanh 74mm
EX-2500 là bước tiến trực tiếp từ EX-2000 trong dòng EX Series của Takisawa — giữ nguyên toàn bộ kiến trúc turning center modular thế hệ mới (built-in motor spindle, live tool T12 tiêu chuẩn, servo tailstock 36m/phút, 6 cấu hình trục, sub-spindle tùy chọn) nhưng nâng cấp lên mâm 10″ và phôi thanh 74mm. Kết quả là turning center tích hợp cao cấp với năng lực kẹp phôi lớn hơn và moment xoắn cao hơn — phù hợp cho chi tiết đường kính vừa đến lớn yêu cầu gia công đa nguyên công tự động.
Điểm quan trọng cần hiểu ngay: EX-2500 và EX-2000 có cùng kích thước thân máy (2.600 × 1.932mm), cùng swing 800mm và cùng turning diameter 390mm — sự khác biệt tập trung hoàn toàn vào mâm 10″ (thay vì 8″), phôi thanh 74mm (thay vì 65mm) và tốc độ trục chính 3.500 RPM (thay vì 4.500 RPM). Đây là đánh đổi kỹ thuật có chủ đích: moment xoắn cao hơn ở vùng tốc độ thấp cho phôi nặng hơn.
1. EX-2500 vs EX-2000 — Cùng Platform, Ba Thông Số Then Chốt Khác Biệt
EX-2500 và EX-2000 chia sẻ 100% kiến trúc turning center modular, kích thước thân máy và tính năng. Khác biệt duy nhất nằm ở ba thông số liên quan đến mâm:
| Tiêu chí | EX-2000T | EX-2000S | EX-2500T ★ |
| Chuck Size (trục chính) | 8 inch | 8 inch | 10 inch ★ |
| Max. Bar Capacity | 65 mm | 65 mm | 74 mm ★ |
| Spindle Speed | 4.500 RPM | 4.500 RPM | 3.500 RPM ★ |
| Max. Swing | 800 mm | 800 mm | 800 mm |
| Max. Turning Ø | 390 mm | 390 mm | 390 mm |
| Max. Turning L | 510,5 mm | 510,5 mm | 510,5 mm |
| Sub-Spindle | Không | 6″, 52mm, 5.000 RPM | Không (EX-2500S có) |
| Live Tool T12 | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Servo Tailstock | 36 m/phút | Không (sub thay thế) | 36 m/phút |
| Trọng lượng | 5.300 kg | 5.500 kg | 5.300 kg |
| Kích thước máy | 2.600×1.932mm | 2.600×1.932mm | 2.600×1.932mm |
★ Ba thông số then chốt EX-2500 vs EX-2000: (1) mâm 10″ thay vì 8″ — lực kẹp lớn hơn, moment xoắn cao hơn ở vùng thấp; (2) phôi thanh 74mm thay vì 65mm — tăng 14%, xử lý được phôi thanh lớn hơn; (3) tốc độ 3.500 RPM thay vì 4.500 RPM — đánh đổi tốc độ lấy moment xoắn cho mâm 10″. Tất cả thông số còn lại giống hệt nhau.
2. Kiến Trúc Modular 6 Cấu Hình Trục — Giống EX-2000, Nâng Cấp Mâm 10″
EX-2500 duy trì đầy đủ kiến trúc modular 6 cấu hình trục của EX-2000, với tất cả tính năng được nâng cấp lên mâm 10″:
| Cấu hình | Mô tả & Ứng dụng phù hợp |
| EX-2500T | Trục chính 10″ + servo tailstock 36m/phút + live tool T12. Cấu hình tiêu chuẩn — tiện, phay, khoan, tarô kết hợp cho chi tiết mâm 10″ một đầu. Servo tailstock hỗ trợ chống tâm tốc độ cao khi gia công trục dài. |
| EX-2500S | Trục chính 10″ + sub-spindle 6″ + live tool T12. Gia công hoàn chỉnh hai đầu chi tiết tự động — mặt trước gia công bởi trục chính 10″, sub-spindle 6″ tiếp nhận và gia công mặt sau. Phù hợp nhất cho bar work tự động hóa hai đầu. |
| EX-2500MT | Trục chính 10″ + live tool + Y-axis + servo tailstock. Turning-milling center mâm 10″ đầy đủ — phay lệch tâm, khoan lỗ nghiêng, gia công ngoài trục. Cấu hình linh hoạt nhất trong dòng EX-2500. |
| EX-2500YT | Trục chính 10″ + Y-axis + servo tailstock (không live tool đầy đủ). Tối ưu cho chi tiết cần Y-axis với chi phí thấp hơn EX-2500MT. |
| Cấu hình khác | Tổng cộng 6 cấu hình trục có sẵn. Liên hệ Hà Sơn để tư vấn cấu hình phù hợp nhất theo quy trình gia công thực tế của xưởng. |
Quan trọng: cấu hình trục phải xác định khi đặt hàng và không thể thay đổi sau sản xuất. EX-2500T và EX-2500S là hai cấu hình phổ biến nhất — T cho chi tiết một đầu, S cho chi tiết hai đầu tự động.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — EX-2500T và EX-2500S
Dưới đây là bảng thông số đầy đủ từ catalog chính thức Takisawa Taiwan:
| Thông số | EX-2500T (trục chính + tailstock) | EX-2500S (trục chính + sub-spindle) |
| Max. Swing (Ø quay tối đa) | Ø800 mm | Ø800 mm |
| Max. Turning Diameter | Ø390 mm | Ø390 mm |
| Max. Turning Length | 510,5 mm | 510,5 mm |
| Max. Bar Work Capacity (trục chính) ★ | 74 mm | 74 mm |
| Spindle Speed (trục chính) ★ | 3.500 RPM | 3.500 RPM |
| Chuck Size (trục chính) ★ | 10 inch | 10 inch |
| Sub-Spindle Bar Capacity | — (không có) | 52 mm |
| Sub-Spindle Speed | — (không có) | 5.000 RPM |
| Sub-Spindle Chuck Size | — (không có) | 6 inch |
| Turret Type | T12 (live tool tiêu chuẩn) | T12 (live tool tiêu chuẩn) |
| Y-Axis | Không (xem EX-2500MT/YT) | Không |
| Tailstock | Servo — 36 m/phút | Không (sub-spindle thay thế) |
| Spindle Type | Built-in motor (tiêu chuẩn) / Belt-type (tùy chọn) | Built-in motor |
| Chiều cao máy | 1.800 mm | 1.800 mm |
| Chiều rộng máy | 2.600 mm | 2.600 mm |
| Chiều sâu máy | 1.932 mm | 1.932 mm |
| Trọng lượng máy | 5.300 kg | 5.500 kg |
| Bộ điều khiển CNC | Fanuc | Fanuc |
Lưu ý về tốc độ trục chính: catalog Takisawa liệt kê 3.500 RPM theo đơn vị metric và 4.500 RPM theo đơn vị imperial — đây là hai thông số cho hai dải tốc độ khác nhau của cùng một trục chính (có thể liên quan đến cấu hình GearBox hoặc dải tốc độ hoạt động tối ưu). Vui lòng liên hệ Hà Sơn để xác nhận thông số chính xác theo cấu hình cụ thể.
4. Khi Nào Chọn EX-2500 Thay Vì EX-2000?
Vì EX-2500 và EX-2000 có cùng thân máy, swing và turning diameter — quyết định chọn dựa vào 3 yếu tố sau:
| Tình huống | Lựa chọn phù hợp |
| Phôi gia công chủ yếu đường kính 80–200mm, nhẹ, tốc độ cao quan trọng (nhôm, đồng) | EX-2000 — 4.500 RPM tối ưu hơn cho gia công tốc độ cao |
| Phôi gia công nặng hơn, cần lực kẹp mâm 10″ ổn định hơn mâm 8″ | EX-2500 — mâm 10″ lực kẹp lớn hơn, moment xoắn cao hơn ở vùng thấp |
| Bar work phôi thanh 65–74mm — không qua được lỗ trục EX-2000 | EX-2500 — bar capacity 74mm, EX-2000 tối đa 65mm |
| Chi tiết thép hợp kim, gang nặng cần moment xoắn cao ở tốc độ trung bình | EX-2500 — 3.500 RPM với moment xoắn cao hơn EX-2000 |
| Chi tiết nhỏ nhẹ, tốc độ bề mặt quan trọng, tiện + phay tốc độ cao | EX-2000 — 4.500 RPM phù hợp hơn cho gia công tốc độ cao |
| Cần nâng cấp turning center từ mâm 8″ lên 10″ trong cùng không gian lắp đặt | EX-2500 — cùng kích thước máy với EX-2000, không cần cải tạo mặt bằng |
Tóm tắt nguyên tắc: EX-2000 (4.500 RPM, mâm 8″) tối ưu cho chi tiết nhẹ và tốc độ cao. EX-2500 (3.500 RPM, mâm 10″) tối ưu cho chi tiết nặng hơn cần lực kẹp và moment xoắn lớn hơn. Nếu ứng dụng hỗn hợp và chưa chắc, hãy liên hệ Hà Sơn để tư vấn theo bản vẽ chi tiết thực tế.
5. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của EX-2500
5.1. Mâm 10″ trong turning center built-in motor — kết hợp hiếm thấy
Phần lớn turning center với built-in motor spindle trên thị trường sử dụng mâm 6″ hoặc 8″ do giới hạn quán tính và tốc độ. EX-2500 kết hợp mâm 10″ với built-in motor — mang lại lực kẹp và moment xoắn của máy tiện mâm 10″ cùng với độ chính xác và rung động thấp của built-in motor. Đây là kết hợp khó tìm thấy trong phân khúc turning center compact space-saving.
5.2. Phôi thanh 74mm — mở rộng bar work cho loạt lớn
74mm vượt 14% so với 65mm của EX-2000 — cho phép gia công trực tiếp từ phôi thanh các loại bu-lông lớn (M65–M74), trục bơm cỡ vừa lớn, ống ren áp suất cao và vòng đệm dày. Kết hợp EX-2500S (sub-spindle) với bar feeder 74mm tạo ra dây chuyền tự động hóa turning center mâm 10″ gia công hai đầu chi tiết hoàn chỉnh từ phôi thanh — không operator tham gia trong chu kỳ gia công.
5.3. Sub-spindle EX-2500S — chuyển giao chi tiết tự động, gia công hai đầu
Sub-spindle 6″ (52mm, 5.000 RPM) của EX-2500S hoạt động theo cơ chế giống hệt EX-2000S: trục chính 10″ gia công mặt trước, sub-spindle kẹp lấy chi tiết và gia công hoàn chỉnh mặt sau trong cùng chu kỳ. Điểm đặc biệt của EX-2500S so với EX-2000S: trục chính 10″ kẹp phôi nặng hơn và gia công với moment xoắn cao hơn ở mặt trước — sub-spindle 6″ tiếp nhận chi tiết đã được gia công thô mặt trước và hoàn thiện mặt sau.
5.4. Servo tailstock 36m/phút — giống EX-2000T, tối ưu cho trục dài mâm 10″
Servo tailstock của EX-2500T duy trì tốc độ 36m/phút và khả năng lập trình lực chống tâm giống hệt EX-2000T. Với mâm 10″, chi tiết trục dài nặng hơn được gia công trên EX-2500T cần lực chống tâm lớn hơn — servo tailstock với lực chống tâm lập trình được đảm bảo ổn định cắt gọt trên toàn bộ chiều dài 510,5mm mà không cần operator điều chỉnh thủ công.
5.5. Built-in motor spindle — chính xác cao, phản hồi tốc độ nhanh
Giống EX-2000, trục chính built-in motor của EX-2500 loại bỏ hoàn toàn hệ thống truyền động trung gian — rung động thấp, tiếng ồn thấp và phản hồi tốc độ tức thì. Với mâm 10″ và tốc độ 3.500 RPM, built-in motor đảm bảo tốc độ bề mặt ổn định kể cả khi gia công phôi nặng thay đổi tải cắt liên tục — không có hiện tượng giảm tốc do quán tính mâm lớn ở vùng tốc độ trung bình.
5.6. Live tool T12 tiêu chuẩn — gia công đa nguyên công không cần đặt biến thể M
T12 live tool tiêu chuẩn trong cấu hình cơ bản của EX-2500 cho phép kết hợp tiện, phay, khoan và tarô trong một chu kỳ gia công. Cơ cấu bevel gear đường kính lớn của T12 in-house Takisawa đảm bảo độ cứng vững cao khi phay trên phôi mâm 10″ nặng hơn — điều quan trọng khi lực cắt phay tác dụng lên dao và tháp dao lớn hơn so với phôi nhẹ mâm 8″.
5.7. Space-saving — cùng thân máy EX-2000, không cần cải tạo mặt bằng
EX-2500 có cùng kích thước lắp đặt với EX-2000: 2.600 × 1.932mm, cao 1.800mm, nặng 5.300/5.500kg. Xưởng đang vận hành EX-2000 và cần nâng cấp lên mâm 10″ có thể lắp EX-2500 vào đúng vị trí đó mà không cần cải tạo mặt bằng hay thay đổi kết cấu xưởng — lợi thế thực tế quan trọng.
6. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
6.1. Gia công đa nguyên công chi tiết mâm 10″ trong một lần gá
Chi tiết mâm 10″ yêu cầu tiện ngoài, tiện trong, khoan, phay rãnh và tarô — trước đây cần chuyển qua nhiều máy. EX-2500T với live tool T12 tiêu chuẩn và tùy chọn Y-axis xử lý tất cả trong một lần gá. Điển hình: nắp đậy hộp số mâm 10″ có ren và lỗ lệch tâm, trục bơm đường kính lớn có rãnh then và lỗ khoan ngang, đầu nối thủy lực phức tạp.
6.2. Bar work tự động hai đầu với phôi thanh 74mm (EX-2500S)
EX-2500S kết hợp bar feeder 74mm là giải pháp turning center mâm 10″ tự động hóa hoàn chỉnh hai đầu chi tiết mạnh nhất trong phân khúc compact. Chi tiết được gia công hoàn chỉnh từ phôi thanh 74mm đến thành phẩm hai mặt mà không cần operator — phù hợp với vòng đệm dày, đầu nối thủy lực hai đầu, khớp nối trục cỡ vừa và sản xuất ca đêm lights-out.
6.3. Linh kiện ngành ô tô cỡ vừa đến lớn
Chi tiết ô tô như vỏ khớp nối cỡ lớn, nắp van hộp số, đầu bơm và bạc cổ trục đường kính 100–250mm yêu cầu dung sai chặt và bề mặt chất lượng cao đồng đều. Built-in motor của EX-2500 với rung động thấp đảm bảo Ra bề mặt ổn định, mâm 10″ kẹp phôi thép hợp kim nặng ổn định và live tool T12 giảm thời gian setup giữa các nguyên công.
6.4. Gia công chi tiết phức tạp trong job shop
Job shop gia công theo đơn hàng đa dạng đặc biệt hưởng lợi từ kiến trúc modular của EX-2500: một máy xử lý tiện đơn thuần, tiện + phay kết hợp , gia công hai đầu tự động và (với Y-axis) gia công lệch tâm — giảm số lượng máy cần thiết và tối ưu hóa sử dụng không gian xưởng. Fanuc controller chuẩn công nghiệp đảm bảo dễ lập trình và chuyển đổi chương trình nhanh giữa các đơn hàng.
6.5. Nâng cấp từ máy tiện CNC mâm 10″ truyền thống
Xưởng đang vận hành máy tiện CNC mâm 10″ với live tool riêng (biến thể M) có thể nâng cấp lên EX-2500 để có: built-in motor chính xác hơn, sub-spindle cho gia công hai đầu (EX-2500S), servo tailstock nhanh hơn và kiến trúc turning center tích hợp — tất cả trong footprint nhỏ hơn 2.600 × 1.932mm. ROI đến từ giảm thời gian setup, tăng tự động hóa và giảm sai số tích lũy giữa các lần gá.
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
EX-2500 và EX-2000 khác nhau chủ yếu ở điểm gì?
Ba điểm khác biệt duy nhất: (1) mâm 10″ thay vì 8″; (2) phôi thanh 74mm thay vì 65mm; (3) tốc độ 3.500 RPM thay vì 4.500 RPM. Tất cả thông số còn lại — thân máy, swing 800mm, turning diameter 390mm, chiều dài 510,5mm, live tool T12 tiêu chuẩn, servo tailstock 36m/phút, sub-spindle (biến thể S), kích thước lắp đặt — đều giống hệt nhau. Chọn EX-2500 khi cần mâm 10″ hoặc phôi thanh trên 65mm.
Tại sao tốc độ EX-2500 (3.500 RPM) thấp hơn EX-2000 (4.500 RPM)?
Mâm 10″ có quán tính quay lớn hơn mâm 8″ — giới hạn tốc độ tối đa an toàn thấp hơn để tránh lực ly tâm quá lớn tác động lên chấu kẹp và phôi. Đây là đánh đổi vật lý tất yếu khi tăng kích thước mâm: moment xoắn cao hơn nhưng tốc độ tối đa thấp hơn. 3.500 RPM vẫn đủ cho gia công thép, gang và hợp kim trung bình; với nhôm tốc độ cao, EX-2000 (4.500 RPM, mâm 8″) phù hợp hơn.
EX-2500 có thể nâng cấp thêm Y-axis sau khi mua không?
Không — cấu hình trục (bao gồm Y-axis) được sản xuất từ đầu theo đặt hàng và không thể bổ sung sau. EX-2500MT và EX-2500YT là các cấu hình có Y-axis, phải đặt hàng đúng model ngay từ đầu. Nếu có khả năng cần Y-axis trong tương lai gần, nên đặt EX-2500MT ngay để tránh đầu tư thêm máy sau này.
EX-2500S và EX-2500T — nên chọn cái nào?
Chọn EX-2500T khi: chi tiết gia công một mặt hoặc cần chống tâm khi tiện trục dài; ưu tiên độ linh hoạt về chủng loại chi tiết. Chọn EX-2500S khi: chi tiết cần gia công hoàn chỉnh cả hai mặt; muốn tự động hóa bar work hai đầu không cần operator; sản xuất loạt lớn chi tiết đồng nhất. Lưu ý: EX-2500S không có tailstock — nếu chi tiết vừa cần gia công hai đầu vừa cần chống tâm trục dài, cần trao đổi thêm với Hà Sơn.
Diện tích lắp đặt EX-2500 có giống EX-2000 không?
Có — EX-2500 có cùng kích thước lắp đặt với EX-2000: 2.600 × 1.932 mm (rộng × sâu), cao 1.800 mm. Trọng lượng tương tự: EX-2500T 5.300 kg, EX-2500S 5.500 kg. Xưởng đang vận hành EX-2000 có thể thay thế bằng EX-2500 trong cùng vị trí lắp đặt mà không cần cải tạo mặt bằng. Nền xưởng cần chịu tải tối thiểu 7–8 tấn/m².
Sub-spindle 6″ của EX-2500S có thể kẹp chi tiết mâm 10″ từ trục chính không?
Không trực tiếp — sub-spindle 6″ chỉ kẹp được chi tiết đường kính phù hợp với mâm 6″ (thường đến 150mm). Quy trình là: trục chính 10″ gia công hoàn chỉnh mặt trước và phần OD của chi tiết; sub-spindle kẹp vào phần đã gia công (thường là đường kính nhỏ hơn ở một đầu) để gia công mặt sau. Cần thiết kế quy trình gia công phù hợp khi đặt hàng EX-2500S.
8. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa EX-2500 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Cần turning center tích hợp live tool mâm 10″ trong thân máy compact 2.600mm
- Phôi thanh đường kính 65–74mm không qua được lỗ trục chính EX-2000 hiện tại
- Chi tiết thép hợp kim nặng cần moment xoắn cao hơn mâm 8″ EX-2000 cung cấp
- Muốn nâng cấp từ EX-2000 lên mâm 10″ trong cùng không gian lắp đặt
- Cần gia công hoàn chỉnh hai mặt chi tiết mâm 10″ tự động (EX-2500S)
- Tìm turning center mâm 10″ có sub-spindle và bar feeding tự động hóa cao
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ tư vấn lựa chọn giữa EX-2000 và EX-2500, cấu hình T/S/MT/YT phù hợp, thiết kế quy trình bar work tự động hóa và phân tích ROI trước khi đầu tư.


