Takisawa LS-1100: Đỉnh Tuyệt Đối Dòng LS — Mâm 24″/32″, Phôi Thanh 254mm, Tiện Ø900mm × 4.475mm, 31.000kg
LS-1100 là model cuối cùng và đỉnh cao tuyệt đối của toàn bộ lineup Takisawa — không có model nào trong series này vượt qua những con số của LS-1100. Swing 1.120mm, mâm 24″ tiêu chuẩn với tùy chọn mâm 32″ (lần đầu tiên trong toàn series), phôi thanh 205mm tiêu chuẩn và 254mm tùy chọn (gần 10 inch), chiều dài tiện đến 4.475mm (biến thể L40 — kỷ lục tuyệt đối), tốc độ 900 RPM và thân máy đến 31.000kg — LS-1100 là thiết bị gia công cơ khí công nghiệp nặng cực đại.
Đặc biệt: LS-1100 chỉ có 3 biến thể (L20/L30/L40) — không có L10 vì LS-1100 được thiết kế riêng cho chi tiết vừa lớn vừa dài: trục chân vịt tàu biển lớn nhất, trục cán thép dài, trục máy phát thủy điện công suất cực lớn. Trang này phân tích đầy đủ 3 biến thể, 8 kỷ lục tuyệt đối và ứng dụng thực tế cực hạng nặng của LS-1100.
1. LS-1100 — Tám Kỷ Lục Tuyệt Đối Trong Toàn Bộ Series Takisawa
LS-1100 giữ đồng thời 8 kỷ lục trong toàn bộ lineup từ NEX-105 đến LS-1100:
| Kỷ lục | Thông số LS-1100 |
| 🏆 Swing lớn nhất | 1.120mm — vượt LS-1000 (1.030mm) thêm 90mm |
| 🏆 Chiều dài tiện lớn nhất | 4.475mm (L40) — lần đầu tiên vượt 4.000mm, hơn LS-1000 47% |
| 🏆 Mâm tiêu chuẩn lớn nhất | 24″ (609mm) — lớn hơn mâm 20″ của LS-1000 |
| 🏆 Mâm tùy chọn lớn nhất | 32″ (813mm) — lần đầu tiên trong toàn bộ series, không có ở bất kỳ model nào khác |
| 🏆 Phôi thanh tiêu chuẩn lớn nhất | 205mm — lớn hơn LS-800C/LS-1000 (180mm) 14% |
| 🏆 Phôi thanh tùy chọn lớn nhất | 254mm (~10″) — kỷ lục tuyệt đối, duy nhất trong toàn lineup |
| 🏆 Tốc độ trục chính thấp nhất | 900 RPM — thấp nhất toàn series → moment xoắn tuyệt đối cho mâm 32″ |
| 🏆 Trọng lượng máy lớn nhất | 31.000kg (L40) — nặng nhất tuyệt đối toàn lineup |
LS-1100 là model duy nhất trong toàn bộ series có: biến thể L40 (4.475mm), mâm 32″ tùy chọn, phôi thanh 254mm và tốc độ 900 RPM. Không có model nào trong lineup Takisawa vượt qua bất kỳ con số nào trong 8 kỷ lục trên.
2. LS-1100 Trong Dòng LS — So Sánh Toàn Diện Bốn Model
Bảng so sánh 4 model dòng LS để xác định khi nào cần bước lên LS-1100:
| Tiêu chí | LS-800B | LS-800C | LS-1000 | LS-1100 ★ |
| Max. Swing | 830mm | 830mm | 1.030mm | 1.120mm ★ |
| Max. Turning Ø | 760mm | 760mm | 900mm | 900mm |
| Max. Turning L | 3.095mm | 2.950mm | 3.031mm | 4.475mm ★ |
| Chuck (tiêu chuẩn) | 15″ | 20″ | 20″ | 24″ ★ |
| Chuck (tùy chọn) | 18″ | — | 24″ | 32″ ★ |
| Bar Cap. (tiêu chuẩn) | 105mm | 180mm | 180mm | 205mm ★ |
| Bar Cap. (tùy chọn) | — | — | — | 254mm ★ |
| Spindle Speed | 2.000RPM | 1.200RPM | 1.200RPM | 900RPM ★ |
| Số biến thể | L10~L30 | L10~L30 | L10~L30 | L20/L30/L40 ★ |
| Trọng lượng max | 15.100kg | 16.100kg | 18.000kg | 31.000kg ★ |
★ Khi nào cần LS-1100 thay vì LS-1000: (1) chiều dài tiện trên 3.031mm — LS-1100 đến 4.475mm; (2) cần mâm 24″ tiêu chuẩn hoặc 32″ tùy chọn; (3) phôi thanh 180–254mm; (4) cần moment xoắn 900 RPM tuyệt đối. Nếu LS-1000 đáp ứng đủ yêu cầu — không cần đầu tư vào LS-1100.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — 3 Biến Thể LS-1100 L20 / L30 / L40
LS-1100 có 3 biến thể theo chiều dài tiện. Lưu ý quan trọng: catalog metric và imperial ghi spindle speed và chuck size khác nhau — xem giải thích ở mục 4:
| Thông số | LS-1100 L20 | LS-1100 L30 | LS-1100 L40 |
| Max. Swing ★ | 1.120 mm | 1.120 mm | 1.120 mm |
| Max. Turning Diameter | 900 mm | 900 mm | 900 mm |
| Max. Turning Length ★ | 2.125 mm | 3.025 mm | 4.475 mm ★ |
| Max. Bar Cap. (tiêu chuẩn) ★ | 205 mm | 205 mm | 205 mm |
| Max. Bar Cap. (tùy chọn) ★ | 254 mm (~10″) | 254 mm | 254 mm |
| Spindle Speed (metric) ★ | 900 RPM | 900 RPM | 900 RPM |
| Chuck Size (metric, tiêu chuẩn) ★ | 24 inch | 24 inch | 24 inch |
| Chuck Size (metric, tùy chọn) ★ | 32 inch | 32 inch | 32 inch |
| Turret Type | T10 (T12 opt.) | T10 (T12 opt.) | T10 (T12 opt.) |
| GearBox Grade | 0-grade tiêu chuẩn | 0-grade tiêu chuẩn | 0-grade tiêu chuẩn |
| Steady Rest | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Live Tool | Không | Không | Không |
| Chiều cao máy | 2.738 mm | 2.738 mm | 2.738 mm |
| Chiều rộng máy | 6.596 mm | 7.530 mm | 8.860 mm ★ |
| Chiều sâu máy | 2.968 mm | 2.968 mm | 2.968 mm |
| Trọng lượng máy ★ | 24.000 kg | 27.000 kg | 31.000 kg ★ |
★ Turning Ø 900mm — cùng với LS-1000, không tăng thêm ở LS-1100. Chiều rộng L40 (8.860mm) và trọng lượng L40 (31.000kg) là hai con số lớn nhất tuyệt đối trong toàn series. Vui lòng liên hệ Hà Sơn để xác nhận thông số theo cấu hình cụ thể.
4. Lưu Ý Quan Trọng: Catalog Metric Và Imperial Ghi Khác Nhau
Catalog LS-1100 có hai phiên bản thông số cho hai thị trường khác nhau — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đặt hàng:
| Thông số | Metric (Châu Á) vs Imperial (Mỹ/Quốc tế) |
| Spindle Speed | Metric: 900 RPM | Imperial: 2.000 RPM (opt. 1.500 RPM). Hai cấu hình khác nhau — không phải lỗi in. Thị trường Châu Á tối ưu moment xoắn cực cao với 900 RPM cho mâm 24″/32″. |
| Chuck Size | Metric: 24″ (opt. 32″) | Imperial: 15″ (opt. 18″). Khác nhau hoàn toàn — phản ánh yêu cầu phôi lớn hơn của thị trường Châu Á. Tại Việt Nam: đặt hàng mâm 24″ tiêu chuẩn hoặc 32″ tùy chọn. |
| Bar Work Capacity | Metric: 205mm (opt. 254mm) | Imperial: 7.1 inch (~180mm). Cấu hình metric cho phôi thanh lớn hơn đáng kể — lợi thế rõ ràng cho bar work siêu hạng nặng tại khu vực Châu Á. |
| Khuyến nghị | Khi đặt hàng LS-1100 tại Việt Nam qua Hà Sơn: xác nhận rõ cấu hình metric (900 RPM, mâm 24″/32″, phôi thanh 205/254mm). Không nhầm lẫn với cấu hình imperial khi so sánh spec sheet. |
5. L20, L30 Hay L40? — Hướng Dẫn Chọn Biến Thể
LS-1100 không có biến thể L10 — tất cả 3 biến thể đều cho chi tiết dài thực sự:
| Ứng dụng và chiều dài chi tiết | Biến thể phù hợp |
| Chi tiết dài 1.500–2.120mm — trục máy phát lớn, rotor turbine nặng, trục bơm siêu lớn, trục cán thép ngắn hạng nặng mâm 24″ | LS-1100L20 — nhỏ nhất, rộng 6.596mm, nặng 24.000kg |
| Trục hàng hải lớn dài 2.120–3.020mm — trục chân vịt tàu lớn, trục cánh quạt turbine gió lớn, trục hải quân | LS-1100L30 — phổ biến nhất, rộng 7.530mm, nặng 27.000kg |
| Trục cực dài 3.020–4.470mm — trục tàu biển siêu lớn, trục cán thép dài, trục máy nén công nghiệp nặng cực lớn | LS-1100L40 — kỷ lục chiều dài tuyệt đối, rộng 8.860mm, nặng 31.000kg ★ |
| Cần mâm 32″ và phôi thanh 254mm đặc biệt | Xác nhận cấu hình khi đặt hàng — mâm 32″ và bar 254mm cần spindle nose và hệ thống nạp phôi đặc biệt |
Lưu ý đặc biệt L40: chiều rộng máy 8.860mm + không gian nạp/tháo phôi dài 4.475mm → cần mặt bằng tối thiểu 15– 20m. Đây là yêu cầu mặt bằng lớn nhất trong toàn bộ series bài viết — cần khảo sát kỹ trước khi đặt hàng.
6. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của LS-1100
6.1. Biến thể L40 và 4.475mm — kỷ lục chiều dài tuyệt đối toàn series
4.475mm là chiều dài tiện lớn nhất trong toàn bộ series — lớn hơn 47% so với LS-1000 L30 (3.031mm). Biến thể L40 tồn tại để phục vụ phân khúc đặc thù: trục chân vịt tàu biển siêu lớn, trục cán thép dây nguội và nóng loại dài nhất, trục turbine gió và trục máy nén khí công nghiệp nặng cực lớn. Không có model nào trong lineup Takisawa — hay phần lớn lineup máy tiện CNC thông thường — có thể thực hiện nguyên công tiện trên chi tiết dài 4,5m trong một lần gá.
6.2. Mâm 32″ tùy chọn — đỉnh tuyệt đối về kích thước mâm
Mâm 32″ (813mm) là kích thước mâm lớn nhất trong toàn bộ lineup Takisawa — lần đầu tiên xuất hiện tại LS- 1100, không có ở bất kỳ model nào khác. Mâm 32″ cần thiết cho: phôi thô siêu lớn đường kính 700–900mm cần lực kẹp phân bổ đồng đều trên diện tích chu vi khổng lồ; chi tiết thành mỏng đường kính cực lớn dễ biến dạng; và phôi đúc thô nặng 3.000–10.000kg cần diện tích kẹp rộng nhất có thể để ổn định trong bước cắt thô đầu tiên.
6.3. Phôi thanh 205mm (std) và 254mm (opt) — siêu bar work hạng nặng tuyệt đối
205mm là bar capacity tiêu chuẩn lớn nhất toàn series; 254mm (gần 10 inch) là bar capacity tùy chọn lớn nhất tuyệt đối. Phôi thanh thép đặc Ø254mm dài 3m nặng khoảng 1.200–1.500kg — đây không phải bar feeder thông thường mà là hệ thống nạp phôi hạng nặng đặc biệt thiết kế riêng. Ứng dụng điển hình: neo tàu biển loại lớn nhất, trụ đỡ kết cấu siêu lớn, chốt cầu hạng nặng và ống ren cực cao áp DN200–DN250.
6.4. Tốc độ 900 RPM — moment xoắn tuyệt đối cho mâm 32″
900 RPM là tốc độ thấp nhất trong toàn series — từ 6.000 RPM (NEX-105) xuống 900 RPM (LS- 1100). Đây là đặc tính vật lý tất yếu của mâm 32″ với quán tính khổng lồ. Quan trọng: ở 900 RPM với đường kính 600–900mm, tốc độ bề mặt đạt 1.700–2.500 m/phút — đủ cho gia công finishing thép hợp kim với dao carbide hiện đại. GearBox cấp độ 0 cung cấp moment xoắn đồng đều không dao động ở toàn bộ dải 100–900 RPM.
6.5. Thân máy 24.000–31.000kg — nền tảng siêu nặng tuyệt đối
24.000kg (L20) đến 31.000kg (L40) — nặng hơn LS-1000 L30 (18.000kg) từ 33% đến 72%. Chiều sâu thân máy 2.968mm (lớn hơn LS- 1000 là 2.472mm) phản ánh kết cấu nền tảng rộng hơn để chịu moment uốn từ phôi siêu nặng dài. Thân máy 31 tấn loại bỏ hoàn toàn mọi biến dạng cơ học trong điều kiện lực cắt cực đại từ phôi mâm 32″.
6.6. Swing 1.120mm — không gian làm việc lớn nhất toàn series
Swing 1.120mm cho phép kẹp phôi thô đường kính gần 1.100mm trước khi tiện xuống kích thước hoàn thiện 900mm. Khoảng 110mm mỗi phía đủ xử lý phôi đúc thô có gân, bavia và không đồng đều — điều kiện thực tế trong gia công phôi đúc hàng hải và năng lượng siêu lớn.
6.7. Tất cả đặc trưng kỹ thuật dòng LS — ở cấp độ cao nhất
LS-1100 kế thừa và nâng cấp toàn bộ đặc trưng dòng LS: GearBox bánh răng cấp độ 0 tiêu chuẩn tối ưu cho 900 RPM mâm 24″/32″; trục chính lắp ráp phòng sạch điều hòa với ổ bi châu Âu/Nhật Bản chịu tải mâm 32″; turret-carried tailstock lực chống tâm cực đại cho trục dài 4.475mm; steady rest tiêu chuẩn in-house thiết kế cho phôi nặng 2.000–10.000kg; và tháp dao two-piece coupling in-house lực kẹp tối đa cho lực cắt siêu lớn.
7. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
7.1. Trục chân vịt tàu biển siêu lớn và tàu hải quân (L30, L40)
Trục chân vịt tàu container siêu lớn (Triple E class, VLCC) có đường kính 600–900mm và chiều dài 2.500–4.200mm với trọng lượng 5.000–20.000kg — ứng dụng định vị chính của LS-1100 L30 và L40. L40 (4.475mm) đủ để gia công toàn bộ chiều dài trục chân vịt lớn nhất trong một lần gá — không cần tháo lắp giữa chừng. Mâm 24″/32″ kẹp đầu trục siêu nặng; steady rest ngăn trục võng; GearBox 0-grade đảm bảo chất lượng bề mặt trên thép hợp kim biển.
7.2. Rotor máy phát thủy điện và turbine gió công suất cực lớn (L20, L30)
Rotor máy phát thủy điện lớn (trên 100MW) và trục turbine gió cỡ lớn nhất có đường kính 700–900mm và chiều dài 2.000– 3.500mm với trọng lượng 5.000–30.000kg. Mâm 24″/32″ kẹp phôi trục khổng lồ ổn định; GearBox 0-grade 900 RPM đảm bảo bề mặt chính xác trên thép đặc biệt cho rotor máy phát; thân máy 24.000–27.000kg hấp thụ rung động từ phôi siêu nặng.
7.3. Trục cán thép dài cho máy cán nóng và nguội (L30, L40)
Backup roll cho máy cán thép tấm rộng có đường kính 600–900mm và chiều dài 3.000–4.200mm với vật liệu thép chống mài mòn đặc biệt cứng. LS-1100 L30 và L40 là lựa chọn duy nhất trong lineup Takisawa cho phân khúc yêu cầu cả turning Ø 900mm lẫn chiều dài trên 3.000mm cùng một lúc.
7.4. Bar work phôi thanh 254mm — hệ thống tự động hóa siêu hạng nặng đặc biệt (L10-L20)
LS-1100 với bar capacity 254mm là cấu hình bar work siêu hạng nặng đặc biệt nhất trong toàn lineup. Phôi thanh thép Ø254mm dài 3m nặng 1.200 –1.500kg — cần hệ thống nạp phôi thiết kế riêng. Ứng dụng: neo tàu biển cỡ lớn nhất, trục cầu công trình, chốt móc siêu nặng và ống ren cực cao áp DN200–250.
7.5. Chi tiết thiết bị luyện kim và khai khoáng đặc biệt lớn
Trục nghiền khoáng sản loại lớn nhất, con lăn tải hạng nặng nhất và trục cổ trục máy nghiền bi lớn có đường kính 500–900mm với chiều dài 1.500–3.000mm và vật liệu thép hợp kim đặc biệt cứng. LS-1100 L20 và L30 với thân máy 24.000–27.000kg và GearBox 0-grade moment xoắn cực cao xử lý trực tiếp phân khúc này.
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
LS-1100 khác LS-1000 ở điểm gì quan trọng nhất?
Năm điểm then chốt: (1) swing 1.120mm vs 1.030mm — tăng 8,7%; (2) mâm 24″ tiêu chuẩn và 32″ tùy chọn — LS- 1000 chỉ có 20″ tiêu chuẩn và 24″ tùy chọn; (3) phôi thanh 205mm (opt. 254mm) — LS-1000 tối đa 180mm; (4) biến thể L40 (4.475mm) — LS-1000 tối đa 3.031mm; (5) tốc độ 900 RPM — LS-1000 là 1.200 RPM. Trọng lượng tăng đột biến từ 18.000kg (LS-1000 L30) lên 27.000–31.000kg (LS-1100 L30–L40).
Tại sao LS-1100 không có biến thể L10?
LS-1100 được thiết kế cho chi tiết vừa lớn vừa dài — không phải cho chi tiết ngắn đường kính lớn. Thân máy siêu nặng 24.000– 31.000kg và mâm 24″/32″ quá lớn và quá tốn kém cho chi tiết ngắn đường kính lớn — phân khúc đó phù hợp hơn với LS-800C (mâm 20″, swing 830mm) hoặc LS- 1000 L10. LS-1100 tối ưu hóa cho tổ hợp “vừa lớn vừa dài”: turning Ø 900mm kết hợp chiều dài 2.125–4.475mm.
Catalog ghi spindle speed 900 RPM (metric) và 2.000 RPM (imperial) — tôi phải tin số nào?
Hai cấu hình thực tế khác nhau, không phải lỗi in. Metric catalog (900 RPM, mâm 24″/32″) là cấu hình cho thị trường Châu Á — tối ưu moment xoắn cực cao cho phôi lớn. Imperial catalog (2.000 RPM, mâm 15″/18″) là cấu hình cho thị trường Mỹ/quốc tế. Tại Việt Nam, Hà Sơn cung cấp cấu hình metric. Luôn xác nhận rõ khi đặt hàng và khi so sánh với nhà cung cấp khác.
Phôi thanh 254mm cần thiết bị gì đặc biệt?
Phôi thanh thép đặc Ø254mm là phạm trù hoàn toàn khác với bar feeder thông thường. Một đoạn phôi dài 3m nặng đến 1.500kg — cần hệ thống nâng hạ cầu trục, hệ thống giữ và dẫn phôi siêu hạng nặng được thiết kế và chế tạo riêng theo cấu hình LS-1100. Hà Sơn có thể phối hợp với Takisawa để thiết kế giải pháp nạp phôi phù hợp.
Yêu cầu nền xưởng và mặt bằng cho LS-1100?
L20: 6.596 × 2.968mm, cao 2.738mm, nặng 24.000kg — nền 28–32 tấn/m². L30: 7.530 × 2.968mm, 27.000kg — nền 30–35 tấn/m². L40: 8.860 × 2.968mm, 31.000kg — nền 33–38 tấn/m². Ngoài tải trọng tĩnh, cần tính thêm tải động từ phôi siêu nặng và không gian di chuyển phôi dài 4.475mm. Tổng chiều dài không gian làm việc thực tế cần 15–20m cho L40. Đây là yêu cầu nền móng nghiêm túc nhất trong toàn series — cần khảo sát địa chất và thiết kế móng máy chuyên nghiệp. Hà Sơn hỗ trợ toàn bộ quy trình.
LS-1100 có phiên bản live tool không?
Catalog chính thức Takisawa không liệt kê biến thể LS-1100M tương ứng. Tuy nhiên Takisawa có chính sách tùy chỉnh (customization) cho dòng LS — hãy liên hệ Hà Sơn để xác nhận khả năng cấu hình live tool cho LS-1100 theo yêu cầu cụ thể của dự án.
9. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa LS-1100 là lựa chọn duy nhất trong toàn bộ lineup Takisawa cho các yêu cầu sau:
- Chiều dài tiện trên 3.031mm — chỉ LS-1100 L30 (3.025mm) và L40 (4.475mm) đáp ứng
- Cần mâm 24″ tiêu chuẩn hoặc 32″ tùy chọn — tuyệt đối duy nhất trong toàn series
- Phôi thanh 180–254mm — LS-1100 là model duy nhất trong lineup hỗ trợ đến 254mm
- Gia công trục chân vịt tàu biển siêu lớn dài đến 4.200mm cần turning Ø 900mm
- Rotor máy phát thủy điện lớn nhất, trục cán thép dài và thiết bị hàng hải siêu nặng
- Moment xoắn tuyệt đối 900 RPM cho phôi siêu nặng 5.000–30.000kg mâm 32″
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ toàn diện cho LS-1100: tư vấn lựa chọn biến thể L20/L30/L40, cấu hình mâm 24″/32″, thiết kế hệ thống nạp phôi 254mm, khảo sát địa chất và thiết kế móng máy chuyên nghiệp, lên kế hoạch lắp đặt và vận hành. Đây là dự án đầu tư lớn — Hà Sơn cam kết hỗ trợ toàn bộ vòng đời từ tư vấn đến bảo trì.


