Takisawa LA-350: Máy Tiện CNC Hạng Nặng Cao Cấp Thế Hệ Mới — Swing 780mm, Tiện Ø550mm × 2.270mm, GearBox Cấp Độ 0
LA-350 đánh dấu ranh giới rõ ràng trong lineup Takisawa: từ đây không còn là “economy turning center” — đây là thế hệ máy tiện hạng nặng cao cấp (new generation high precision heavy duty turning center) với cấu trúc hoàn toàn khác. Swing vọt lên 780mm, turning diameter 550mm, phôi thanh 115mm, chiều dài tiện đến 2.270mm và thân máy đến 11.200kg — những con số phản ánh năng lực gia công chi tiết lớn thực sự mà LA-300 không thể đáp ứng.
Điểm kỹ thuật đặc biệt: GearBox của LA-350 sử dụng bánh răng mài cấp độ 0 (0-grade fine ground precision) — cấp chính xác cao nhất trong phân loại bánh răng công nghiệp, cung cấp không chỉ moment xoắn cực cao mà còn đảm bảo độ đồng đều tốc độ và giảm thiểu rung động ở vùng tốc độ thấp. Trang này cung cấp đầy đủ thông số 3 biến thể LA-350 L8/L16/L22, so sánh bước nhảy từ LA-300 lên LA-350 và phân tích ứng dụng thực tế hạng nặng cao cấp.
1. LA-350 — Ranh Giới Giữa Economy Và Heavy Duty Cao Cấp
Để hiểu rõ LA-350 phù hợp với nhu cầu nào, cần so sánh với các model LA trước trong cùng phân khúc:
| Tiêu chí | LA-250L | LA-300 | LA-350 L8 | LA-350 L22 ★ |
| Định vị | Economy TC | Economy TC | High Precision Heavy Duty ★ | High Precision Heavy Duty ★ |
| Max. Swing | 580 mm | 580 mm | 780 mm ★ | 780 mm ★ |
| Max. Turning Ø | 450 mm | 450 mm | 550 mm ★ | 550 mm ★ |
| Max. Turning L | 1.167 mm | 1.086 mm | 830 mm | 2.270 mm ★ |
| Max. Bar Cap. | 75 mm | 90 mm | 115 mm ★ | 115 mm ★ |
| GearBox Grade | Standard | Standard | Cấp độ 0 ★ | Cấp độ 0 ★ |
| Steady Rest | Không | Không | Có ★ | Có ★ |
| Spindle Speed | 3.500 RPM | 3.000 RPM | 2.500 RPM ★ | 2.500 RPM ★ |
| Trọng lượng | 7.450 kg | 7.550 kg | 8.000 kg ★ | 11.200 kg ★ |
★ Bước nhảy từ LA-300 lên LA-350: (1) swing tăng 34% (580→780mm); (2) turning Ø tăng 22% (450→550mm); (3) phôi thanh tăng 28% (90→115mm); (4) GearBox nâng lên cấp độ 0; (5) lần đầu tiên có steady rest tiêu chuẩn; (6) chiều dài tiện tối đa tăng gấp đôi với biến thể L22 (1.086→2.270mm). Đây là bước nhảy lớn nhất trong toàn bộ dòng LA.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — 3 Biến Thể LA-350 L8 / L16 / L22
LA-350 có 3 biến thể theo chiều dài tiện, đặt tên theo chiều dài làm việc tính bằng inch: L8 (830mm), L16 (1.630mm) và L22 (2.270mm). Cả ba chia sẻ hoàn toàn cùng thông số năng lực cắt gọt:
| Thông số | LA-350 L8 | LA-350 L16 | LA-350 L22 |
| Max. Swing (Ø quay tối đa) | Ø780 mm | Ø780 mm | Ø780 mm |
| Max. Turning Diameter | Ø550 mm | Ø550 mm | Ø550 mm |
| Max. Turning Length ★ | 830 mm | 1.630 mm | 2.270 mm |
| Max. Bar Work Capacity | 115 mm | 115 mm | 115 mm |
| Spindle Speed | 2.500 RPM (opt. 2.000 RPM) | 2.500 RPM (opt. 2.000 RPM) | 2.500 RPM (opt. 2.000 RPM) |
| Chuck Size | 12 inch (opt. 15 inch) | 12 inch (opt. 15 inch) | 12 inch (opt. 15 inch) |
| Turret Type | T10 (opt. T12) | T10 (opt. T12) | T10 (opt. T12) |
| Live Tool Turret | Không (xem LA-350ML8) | Không | Không |
| Trục Y | Không | Không | Không |
| GearBox | Bánh răng cấp độ 0 (0-grade fine ground) | Cấp độ 0 | Cấp độ 0 |
| Steady Rest | Có (tiêu chuẩn) | Có (tiêu chuẩn) | Có (tiêu chuẩn) |
| Chiều cao máy | 2.155 mm | 2.155 mm | 2.155 mm |
| Chiều rộng máy | 5.287 mm | 6.336 mm | 7.136 mm |
| Chiều sâu máy | 2.160 mm | 2.230 mm | 2.330 mm |
| Trọng lượng máy | 8.000 kg | 9.000 kg | 11.200 kg |
| Ray dẫn hướng | Box guideway (ray hộp) — toàn bộ | Box guideway | Box guideway |
| Bộ điều khiển CNC | Fanuc | Fanuc | Fanuc |
| Trục chính & Tháp dao | Tự sản xuất in-house (Takisawa) | Tự sản xuất in-house | Tự sản xuất in-house |
★ Chiều dài tiện tối đa là điểm khác biệt duy nhất giữa 3 biến thể. Tất cả thông số năng lực cắt gọt (swing, turning Ø, bar capacity, GearBox, steady rest) đều giống nhau. Chọn biến thể dựa trên chiều dài chi tiết dài nhất cần gia công.
3. L8, L16 Hay L22? — Hướng Dẫn Chọn Biến Thể Theo Chiều Dài Chi Tiết
Tên gọi L8, L16, L22 của các biến thể LA-350 xuất phát từ chiều dài làm việc tính theo inch (L8 ≈ 8″, L16 ≈ 16″, L22 ≈ 22″ tính bằng inch). Hướng dẫn chọn biến thể:
| Chiều dài chi tiết cần gia công | Biến thể phù hợp |
| Chi tiết dài đến 800mm — mặt bích lớn, bánh đà, chi tiết đĩa hạng nặng | LA-350 L8 — compact nhất (rộng 5.287mm, nặng 8.000kg) |
| Trục công nghiệp hạng nặng dài 800–1.600mm — trục bơm lớn, trục máy nặng | LA-350 L16 — cân bằng giữa chiều dài và kích thước máy |
| Trục cực dài 1.600–2.270mm — trục tàu thủy, trục máy phát lớn, trục cán thép | LA-350 L22 — chiều dài tiện lớn nhất, nặng 11.200kg |
| Cần kết hợp tiện + phay/khoan hạng nặng trong một lần gá | LA-350ML8 — model riêng biệt có live tool milling turret |
Lưu ý thực tế: nếu chi tiết dài nhất cần gia công là 900mm, chọn L16 thay vì L8 để có dự phòng chiều dài cho setup, kẹp chặt và steady rest. Chiều dài tiện trên bản vẽ luôn nhỏ hơn chiều dài tiện tối đa của máy ít nhất 10–15%.
4. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của LA-350
4.1. Định vị “High Precision Heavy Duty” — thế hệ mới, tiêu chuẩn khác
Takisawa định vị LA-350 là “new generation high precision heavy duty turning center” — khác biệt căn bản so với “economy turning center” của LA-250/300. “New generation” phản ánh thiết kế lại từ nền tảng: kết cấu thân cứng vững hơn, GearBox cấp độ 0, steady rest tích hợp và khả năng gia công chi tiết lớn với độ chính xác cao đồng thời — không phải đánh đổi giữa độ chính xác và năng lực gia công nặng.
4.2. Swing 780mm — không gian kẹp phôi thô vượt 750mm
Swing 780mm của LA-350 lớn hơn 34% so với 580mm của LA-300 — cho phép kẹp và gia công phôi thô đường kính đến gần 780mm trước khi tiện xuống kích thước yêu cầu. Trong thực tế, mặt bích hàng hải đường kính 600–700mm, bánh đà máy nặng và rotor máy phát lớn đều cần swing đủ lớn để kẹp phôi thô an toàn trước lần tiện đầu tiên.
4.3. Turning diameter 550mm — mở rộng 22% so với LA-300
Từ 450mm (LA-300) lên 550mm (LA-350) là mở rộng 22% về đường kính tiện hoàn thiện — cho phép gia công mặt bích công nghiệp lớn, đĩa rotor, bánh răng lớn và vỏ hộp số hạng nặng đường kính 450–550mm mà LA-300 không thể đáp ứng. Kết hợp với swing 780mm, LA-350 có vùng không gian làm việc thực tế rộng nhất trong toàn dòng LA compact.
4.4. GearBox bánh răng cấp độ 0 — đỉnh chính xác truyền động
“0-grade fine ground precision” là cấp chính xác cao nhất trong phân loại bánh răng công nghiệp theo tiêu chuẩn AGMA/DIN. Bánh răng cấp độ 0 có sai số biên dạng răng và độ đảo cực nhỏ — trực tiếp mang lại: (1) truyền moment xoắn đồng đều hơn, không có hiện tượng dao động chu kỳ; (2) rung động thấp hơn ở vùng tốc độ thấp — cắt thô nặng mà không để lại dấu rung trên bề mặt; (3) tuổi thọ hộp số cao hơn nhiều so với bánh răng thông thường. Đây là điểm phân biệt kỹ thuật quan trọng nhất giữa LA-350 và LA-300/250 trong phân khúc GearBox.
4.5. Phôi thanh 115mm — năng lực bar work hạng nặng vượt trội
115mm là đường kính phôi thanh lớn nhất trong toàn bộ dòng LA — lớn hơn 28% so với 90mm của LA-300. Trong môi trường bar work tự động hóa, năng lực này mở ra toàn bộ phân khúc: bu-lông M100–M115, trục thủy lực hạng nặng đường kính lớn, neo cáp, chốt cầu và ống ren áp suất cao DN100+. Kết hợp bar feeder 115mm, LA-350 là giải pháp bar work tự động hóa mạnh nhất trong dòng LA compact Takisawa.
4.6. Steady rest tích hợp tiêu chuẩn — hỗ trợ trục cực dài
LA-350 là model đầu tiên trong dòng LA có steady rest (giá đỡ giữa) tích hợp tiêu chuẩn — không phải phụ kiện tùy chọn. Steady rest là thiết bị không thể thiếu khi gia công trục dài (đặc biệt LA-350 L16 và L22) với tỷ lệ chiều dài/đường kính lớn: ngăn chặn uốn cong trục do trọng lực và lực cắt, duy trì độ đồng trục chặt chẽ trên toàn bộ chiều dài và cho phép cắt với tốc độ tiến dao cao hơn mà không lo rung động. Với LA-350 L22 và trục dài đến 2.270mm, steady rest là điều kiện tiên quyết cho gia công an toàn và chính xác.
4.7. Tháp dao hai mảnh ghép chính xác cao (two-piece high precision coupling)
Tháp dao in-house của LA-350 sử dụng cơ cấu ghép hai mảnh (two-piece coupling) thay vì một mảnh thông thường — cung cấp lực kẹp cao hơn, độ lặp lại định vị chính xác hơn và khả năng đánh số nhanh hơn. Cơ cấu này hỗ trợ định vị theo cả hai chiều CW và CCW với sai số lặp lại tối thiểu — quan trọng khi gia công chi tiết yêu cầu nhiều dao khác nhau với dung sai chặt.
4.8. Ụ động thân cứng vững với lực đẩy cao — đặc chế cho trục dài nặng
Ụ động tự sản xuất in-house của LA-350 được thiết kế với thân cứng vững cao và lực đẩy (thrust) lớn hơn đáng kể so với LA-250/300 — cần thiết khi chống tâm trục thép dài 1.600–2.270mm nặng 50–150kg. Quill có phiên bản cố định (fixed center) và xoay (live center) tùy chọn; đặc biệt có thể đặt hàng customization lực đẩy và dạng quill theo yêu cầu cụ thể.
4.9. Thân máy 8.000–11.200kg — nền tảng tuyệt đối cho cắt gọt nặng
Với 8.000kg (L8) đến 11.200kg (L22), LA-350 có thân máy nặng nhất trong toàn bộ dòng LA compact — nặng hơn LA-300 (7.550kg) từ 6% đến 48% tùy biến thể. Khối lượng lớn kết hợp với kết cấu thân đúc gang liền khối (one-piece casting) và ray hộp boxway tạo ra khả năng hấp thụ rung động vượt trội — cho phép chiều sâu cắt và lượng tiến dao lớn hơn mà không ảnh hưởng đến độ chính xác bề mặt.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
5.1. Gia công trục tàu thủy và thiết bị hàng hải (LA-350 L22)
Trục chân vịt, trục lái và trục trung gian tàu thủy có chiều dài thường từ 1.500mm đến 2.200mm với đường kính 100–350mm — nằm trong vùng tối ưu của LA-350 L22. Steady rest tiêu chuẩn hỗ trợ đặt giá đỡ tại điểm giữa trục dài; GearBox cấp độ 0 đảm bảo moment xoắn ổn định trong suốt hành trình tiện dài; và thân máy 11.200kg đảm bảo không có rung động nào ảnh hưởng đến độ trụ và độ nhám bề mặt.
5.2. Gia công rotor máy phát và turbine lớn
Rotor máy phát công nghiệp và turbine có đường kính 300–550mm với chiều dài 500–2.000mm yêu cầu turning diameter lớn, độ đồng trục cực chặt và bề mặt chất lượng cao đồng đều. LA-350 với turning Ø550mm, swing 780mm, GearBox cấp độ 0 cho rung động tối thiểu và steady rest cho độ ổn định tối đa đặc biệt phù hợp với phân khúc này — yêu cầu cả năng lực lớn lẫn độ chính xác cao trong cùng một máy.
5.3. Bar work tự động hóa phôi thanh 115mm
Kết hợp LA-350 L8 với bar feeder 115mm là giải pháp tự động hóa bar work hạng nặng mạnh nhất trong dòng LA compact: bu-lông siêu lớn M100–M115, neo cáp cầu, chốt cầu, trục thủy lực đặc biệt lớn và ống ren DN100+ áp suất cao. Tự động hóa hoàn toàn không người giám sát với GearBox cấp độ 0 đảm bảo cắt gọt ổn định liên tục trên phôi thanh thép hợp kim đường kính lớn.
5.4. Gia công mặt bích và chi tiết đĩa đường kính 400–550mm
Mặt bích đường kính 400–550mm cho đường ống dầu khí áp suất cao, thiết bị nhà máy điện và cổng van hàng hải cần turning diameter và swing lớn đồng thời. LA-350 L8 tối ưu cho phân khúc này: swing 780mm kẹp phôi thô lớn; turning Ø550mm đạt kích thước hoàn thiện; GearBox cấp độ 0 đảm bảo bề mặt làm kín mặt bích đạt yêu cầu độ nhám nghiêm ngặt. 5.5. Gia công chi tiết khai khoáng và thiết bị nặng công nghiệp
Trục nghiền, trục quay máy khai thác, cối nghiền và chi tiết kết cấu thiết bị nặng trong ngành khai khoáng thường kết hợp kích thước lớn, vật liệu thép chống mài mòn cứng và yêu cầu độ bền kết cấu cao. LA-350 với thân máy đến 11.200kg, GearBox cấp độ 0 moment xoắn cao và phôi thanh 115mm xử lý trực tiếp phân khúc này mà không cần đầu tư vào dòng LS series lớn hơn.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
“Bánh răng GearBox cấp độ 0” có nghĩa là gì trong thực tế gia công?
Cấp độ 0 (Grade 0) theo tiêu chuẩn AGMA/DIN là cấp chính xác cao nhất của bánh răng công nghiệp — sai số biên dạng răng và độ đảo được kiểm soát ở mức cực nhỏ. Trong gia công thực tế, điều này nghĩa là: moment xoắn truyền đồng đều không có dao động chu kỳ (không có hiệu ứng “chatter” do bánh răng), rung động ở vùng tốc độ thấp thấp hơn đáng kể so với GearBox thông thường và chất lượng bề mặt tốt hơn ngay cả trong bước cắt thô nặng. Đây là điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng nhất giữa LA-350 và các model LA phía dưới.
Steady rest của LA-350 hoạt động như thế nào?
Steady rest (giá đỡ giữa) là thiết bị kẹp giữ trục tại một điểm giữa chiều dài, ngăn trục bị uốn cong do trọng lực và lực cắt khi tỷ lệ chiều dài/đường kính lớn (thường trên 10:1). LA-350 trang bị steady rest tự sản xuất in-house với thân cứng vững cao, di chuyển theo bàn dao để luôn hỗ trợ tại điểm gần vùng cắt. Không có steady rest, trục dài sẽ bị võng ở giữa gây sai số đường kính và rung động nghiêm trọng.
LA-350 L8 khác LA-300 ở điểm gì ngoài kích thước lớn hơn?
Ngoài kích thước (swing 780 vs 580mm, turning Ø 550 vs 450mm, bar 115 vs 90mm), LA-350 còn khác biệt về chất lượng kỹ thuật: GearBox cấp độ 0 (LA-300 là standard), steady rest tích hợp tiêu chuẩn (LA-300 không có), tháp dao two-piece coupling chính xác cao hơn, ụ động lực đẩy cao hơn và thân máy 8.000kg so với 7.550kg. LA-350 không chỉ lớn hơn — nó được chế tạo với tiêu chuẩn chính xác cao hơn ở mọi bộ phận.
Cần nền xưởng như thế nào để lắp LA-350?
LA-350 L8: kích thước 5.287 × 2.160 mm (rộng × sâu), cao 2.155 mm, nặng 8.000 kg — cần nền chịu tải 10–12 tấn/m². LA-350 L16: 6.336 × 2.230 mm, 9.000 kg — cần 11–13 tấn/m². LA-350 L22: 7.136 × 2.330 mm, 11.200 kg — cần 13–15 tấn/m². Đây là yêu cầu nền móng nghiêm túc cần đánh giá kỹ trước khi đặt hàng. Hà Sơn hỗ trợ đánh giá kết cấu nền xưởng và tư vấn gia cố nếu cần.
LA-350 có phiên bản live tool không?
Có — Takisawa cung cấp LA-350ML8 (biến thể L8 với live tool milling turret in-house) trong dòng LA Turning-Milling Center. Đây là model riêng biệt được thiết kế từ đầu, không phải bản nâng cấp từ LA-350. Nếu quy trình gia công yêu cầu kết hợp tiện và phay/khoan trong một lần gá, nên đặt LA-350ML8 ngay từ đầu.
Sự khác biệt giữa tùy chọn 2.500 RPM và 2.000 RPM là gì?
LA-350 có hai tùy chọn tốc độ trục chính: 2.500 RPM tiêu chuẩn và 2.000 RPM theo tùy chọn. Tùy chọn 2.000 RPM thường đi kèm với tỷ số GearBox khác — cung cấp moment xoắn cao hơn ở vùng tốc độ thấp, phù hợp hơn cho cắt thô phôi thép rất cứng hoặc gang đặc biệt nặng. Tùy chọn này cần xác nhận khi đặt hàng. Hà Sơn sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp theo vật liệu và yêu cầu cắt gọt thực tế.
7. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa LA-350 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Chi tiết cần gia công có đường kính trên 450mm — vượt giới hạn LA-300
- Cần swing trên 580mm để kẹp phôi thô lớn trước khi tiện
- Phôi thanh đường kính 90–115mm không qua được lỗ trục chính máy hiện tại
- Cần tiện trục dài đến 2.270mm (LA-350 L22) với steady rest hỗ trợ
- Yêu cầu GearBox cấp độ 0 để đảm bảo chất lượng bề mặt cao trong cắt thô nặng
- Gia công chi tiết ngành hàng hải, năng lượng, khai khoáng yêu cầu độ chính xác cao và năng lực cắt gọt nặng đồng thời
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ tư vấn chọn biến thể L8/L16/L22, đánh giá yêu cầu nền móng xưởng, và phân tích ROI trước khi đầu tư vào dòng máy hạng nặng cao cấp LA-350.


