Takisawa LA-300: Economy Turning Center Mâm 12″ — Phôi Thanh 90mm, Tiện Đến Ø450mm × 1.086mm, GearBox Hạng Nặng
Nếu phôi thanh 75mm của LA-250 vẫn chưa đủ, mâm 10″ chưa đủ lực kẹp cho phôi nặng, hoặc bạn cần mâm 12″ để phân bổ lực kẹp đều hơn trên chi tiết thành mỏng đường kính lớn — LA-300 là bước tiến tiếp theo trong dòng LA. Với phôi thanh 90mm lớn nhất toàn dòng LA compact, mâm 12″ tiêu chuẩn (tùy chọn 15″), chiều dài tiện 1.086mm và thân máy 7.550kg, LA-300 là model được định vị rõ ràng cho gia công chi tiết lớn, nặng và bar work hạng nặng.
Điểm đặc biệt quan trọng: LA-300 chỉ có một biến thể duy nhất — không có biến thể L hay K như LA-150/200. Thay vào đó, toàn bộ năng lực đã được tích hợp vào cấu hình tiêu chuẩn với chiều dài tiện 1.086mm, phôi thanh 90mm và tùy chọn mâm 15″ — đủ đáp ứng đa số yêu cầu gia công hạng nặng mà không cần lựa chọn biến thể.
1. LA-300 Trong Dòng LA — Ba Thông Số Phá Vỡ Giới Hạn LA-250
LA-300 và LA-250 cùng là economy turning center, cùng swing 580mm và turning diameter 450mm — nhưng 3 thông số then chốt thay đổi hoàn toàn phân khúc ứng dụng:
| Tiêu chí | LA-200 | LA-250 | LA-250L | LA-300 ★ |
| Chuck Size | 8″ | 10″ | 10″ | 12″ (opt 15″) ★ |
| Max. Swing | 470 mm | 580 mm | 580 mm | 580 mm |
| Max. Turning Ø | 320 mm | 450 mm | 450 mm | 450 mm |
| Max. Turning L | 300 mm | 767 mm | 1.167 mm | 1.086 mm ★ |
| Max. Bar Cap. | 52 mm | 75 mm | 75 mm | 90 mm ★ |
| Spindle Speed | 3.200 RPM | 3.500 RPM | 3.500 RPM | 3.000 RPM ★ |
| Trọng lượng | 3.200 kg | 5.500 kg | 7.450 kg | 7.550 kg ★ |
| Số biến thể | 3 | 2 | — | 1 ★ |
★ Ba thông số phá vỡ giới hạn LA-250: (1) mâm 12″ thay vì 10″ — lực kẹp lớn hơn, phân bổ đều hơn; (2) phôi thanh 90mm thay vì 75mm — tăng 20%, lớn nhất toàn dòng LA compact; (3) tốc độ trục chính giảm xuống 3.000 RPM — đánh đổi tốc độ lấy moment xoắn tối đa cho mâm 12″.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — LA-300
LA-300 có một cấu hình duy nhất với thông số được tối ưu hóa cho gia công chi tiết lớn, nặng hạng nặng. Dưới đây là bảng thông số đầy đủ từ catalog chính thức Takisawa Taiwan:
| Thông số | LA-300 |
| Max. Swing (Ø quay tối đa) | Ø580 mm |
| Max. Turning Diameter | Ø450 mm |
| Max. Turning Length | 1.086 mm ★ |
| Max. Bar Work Capacity | 90 mm ★ (lớn nhất dòng LA compact) |
| Spindle Speed (tốc độ trục chính tối đa) | 3.000 RPM |
| Chuck Size (kích thước mâm cặp) | 12 inch (tùy chọn 15 inch) ★ |
| Turret Type (loại tháp dao) | T10 (tùy chọn T12) |
| Live Tool Turret | Không (xem LA-300M) |
| Trục Y | Không (xem LA-300Y) |
| Headstock Type | GearBox hoặc P-motor headstock (tùy chọn) |
| Tailstock (ụ động) | 01. Pin Carry + Live Center (chuẩn) | 02. Manual + Live Center (opt) | 03. Pin Carry + Built-In Center (opt) |
| Chiều cao máy | 1.960 mm |
| Chiều rộng máy | 3.682 mm |
| Chiều sâu máy | 1.803 mm |
| Trọng lượng máy | 7.550 kg |
| Ray dẫn hướng | Box guideway (ray hộp) — toàn bộ trục |
| Bộ điều khiển CNC | Fanuc |
| Trục chính & Tháp dao | Tự sản xuất in-house (Takisawa) |
Lưu ý: Tùy chọn mâm 15″ cần xác nhận khi đặt hàng vì ảnh hưởng đến cấu hình trục chính và spindle nose. Vui lòng liên hệ Hà Sơn để xác nhận thông số và cấu hình phù hợp với yêu cầu thực tế.
3. LA-300 vs LA-250 — Khi Nào Cần Nâng Lên Mâm 12″?
LA-300 và LA-250 chia sẻ nhiều thông số giống nhau (swing 580mm, turning Ø450mm). Quyết định chọn LA-300 thay vì LA-250L nên dựa vào 4 tiêu chí sau:
| Tiêu chí quyết định | Chọn LA-250L | Chọn LA-300 |
| Đường kính phôi thanh | Đến 75mm — đủ cho hầu hết bar work | 75–90mm — bu-lông M75, trục lớn, ống ren hạng nặng |
| Kích thước mâm kẹp | Mâm 10″ đủ cho phôi đến ~320mm đường kính thực | Cần mâm 12″ cho phôi nặng hoặc chi tiết thành mỏng Ø300–450mm |
| Lực kẹp yêu cầu | Phôi nặng vừa, lực kẹp mâm 10″ đáp ứng | Phôi rất nặng (>40kg), cần lực kẹp phân bổ rộng hơn của mâm 12″ |
| Chiều dài tiện | Cần 1.167mm — LA-250L dài hơn 81mm | 1.086mm đủ cho hầu hết trục công nghiệp hạng nặng |
| Tốc độ trục chính | 3.500 RPM — cao hơn LA-300 | 3.000 RPM — đánh đổi tốc độ lấy moment xoắn mâm 12″ |
| Chi tiết thành mỏng đường kính lớn | Mâm 10″ có thể gây biến dạng kẹp trên chi tiết nhạy cảm | Mâm 12″ phân bổ lực kẹp đều hơn — ít biến dạng hơn |
Lưu ý: nếu chỉ cần chiều dài tiện dài hơn (1.167mm) mà không cần mâm 12″ hay phôi thanh 90mm, LA-250L là lựa chọn phù hợp và kinh tế hơn. LA-300 tối ưu khi phôi thanh >75mm hoặc mâm 12″ là yêu cầu bắt buộc.
4. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của LA-300
4.1. Phôi thanh 90mm — kỷ lục toàn dòng LA compact
90mm là đường kính phôi thanh lớn nhất trong toàn bộ dòng LA từ LA-150 đến LA-300 — vượt 20% so với 75mm của LA-250. Con số này có ý nghĩa thực tế rõ ràng: bu-lông hạng nặng M76–M90, trục thủy lực đường kính lớn, ống ren áp suất cao DN80 và các chi tiết công nghiệp hạng nặng gia công từ phôi thanh đặc đường kính 76–90mm có thể xử lý trực tiếp trên LA-300 mà không cần cắt phôi trước. Kết hợp bar feeder 90mm, LA-300 là giải pháp bar work tự động hóa mạnh nhất trong phân khúc economy turning center của Takisawa.
4.2. Mâm 12″ tiêu chuẩn — lực kẹp lớn nhất, phân bổ đều nhất
Mâm 12″ (305mm) của LA-300 so với mâm 10″ của LA-250 cung cấp diện tích kẹp rộng hơn 44% tính theo đường kính — phân bổ lực kẹp đồng đều hơn trên chu vi phôi. Điều này đặc biệt quan trọng trong hai trường hợp: (1) phôi rất nặng (40–80kg) cần lực kẹp lớn để không bị văng ra khi gia công; (2) chi tiết thành mỏng đường kính lớn (vỏ bơm, ống áp suất thành mỏng) dễ biến dạng khi lực kẹp tập trung — mâm 12″ phân bổ lực đều hơn, giảm biến dạng kẹp đáng kể.
4.3. Tùy chọn mâm 15″ — năng lực kẹp vượt trội cho phôi đặc biệt lớn
LA-300 là model duy nhất trong dòng LA compact cung cấp tùy chọn mâm 15″ (381mm). Với mâm 15″, LA-300 có thể kẹp phôi thô đường kính đến gần 400mm một cách ổn định trước khi tiện xuống kích thước yêu cầu — phù hợp cho mặt bích đặc biệt lớn, bánh đà hạng nặng và rotor máy lớn. Đây là tùy chọn nâng cấp năng lực kẹp mà không cần đầu tư vào dòng máy hạng nặng LS series.
4.4. Chiều dài tiện 1.086mm trên thân máy 7.550kg — ổn định cắt gọt tuyệt đối
1.086mm chiều dài tiện trên thân máy 7.550kg cho tỷ lệ độ cứng vững / chiều dài gia công vượt trội — đặc biệt khi gia công trục dài hạng nặng (đường kính 100–300mm, dài 700–1.000mm) với lực cắt lớn. Thân máy nặng hơn hấp thụ rung động tốt hơn ở cuối hành trình bàn dao — thời điểm bàn dao xa trục chính nhất và dễ rung động nhất trong các cấu hình máy nhẹ hơn.
4.5. GearBox headstock — moment xoắn tối đa cho mâm 12″
GearBox headstock của LA-300 truyền moment xoắn qua hộp số cơ khí được thiết kế phù hợp với mâm 12″ và tải trọng phôi hạng nặng. Tốc độ trục chính 3.000 RPM (thấp hơn LA-250 ở 3.500 RPM) phản ánh đánh đổi kỹ thuật rõ ràng: moment xoắn tối đa ưu tiên hơn tốc độ tối đa — đúng với ứng dụng cắt thô phôi thép hợp kim nặng, gang xám và inox hạng nặng trên mâm 12″.
4.6. Ray hộp boxway — nền tảng ổn định cho tải cắt mâm 12″
Ray hộp boxway toàn bộ của LA-300 được thiết kế chịu tải cắt tương ứng với mâm 12″ và phôi nặng. Diện tích tiếp xúc ray/con trượt lớn của boxway phân bổ tải cắt đồng đều — đặc biệt quan trọng khi gia công phôi nặng với chiều sâu cắt lớn. Sự kết hợp giữa thân máy 7.550kg và ray hộp tạo ra nền tảng hấp thụ rung động hoàn chỉnh từ điểm nền đến điểm tiếp xúc dao-phôi.
4.7. Trục chính và tháp dao T12 in-house — tùy chỉnh cho mâm 12″
Trục chính tự sản xuất in-house của LA-300 được thiết kế và kiểm thử phù hợp với mâm 12″ và tùy chọn mâm 15″. Các thông số tùy chỉnh bao gồm: motor trục chính (công suất theo yêu cầu tải cắt), đường kính lỗ thông trục (liên quan trực tiếp đến bar capacity 90mm), tỷ số tốc độ GearBox và chuẩn trục (spindle nose) phù hợp với mâm 12″/15″. Tháp T12 milling in-house cho phép kết hợp phay, khoan và tarô trong một chu kỳ gia công.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
5.1. Bar work tự động hóa phôi thanh 90mm — bu-lông và trục hạng nặng
LA-300 kết hợp bar feeder 90mm là giải pháp tự động hóa mạnh nhất trong phân khúc economy turning center cho sản xuất loạt lớn chi tiết bar work hạng nặng. Bu-lông M76–M90, neo cáp, trục thủy lực lớn, chốt hãm và ống ren DN80 áp suất cao đều có thể gia công tự động liên tục không giám sát — trực tiếp giảm chi phí nhân công và tối đa hóa năng suất ca đêm.
5.2. Gia công phôi nặng 40–80kg trên mâm 12″
Mâm 12″ với lực kẹp lớn hơn và phân bổ đồng đều hơn cho phép LA-300 xử lý phôi nặng 40–80kg ổn định — phân khúc mà mâm 10″ của LA-250 bắt đầu gặp giới hạn về lực kẹp an toàn. Các chi tiết điển hình: rotor máy bơm lớn, bánh đà hạng nặng, mặt bích đặc biệt dày và vỏ hộp số máy nặng.
5.3. Gia công chi tiết thành mỏng đường kính lớn
Vỏ bơm ly tâm, ống áp suất thành mỏng, vỏ van đường kính lớn và xi lanh thành mỏng đều yêu cầu lực kẹp được phân bổ đều tránh biến dạng. Mâm 12″ (và tùy chọn 15″) của LA-300 cung cấp diện tích kẹp rộng hơn đáng kể — giảm áp lực kẹp điểm và cho phép đạt dung sai đường kính chặt ngay cả trên chi tiết thành mỏng nhạy cảm.
5.4. Tiện trục công nghiệp hạng nặng dài đến 1.086mm
Trục bơm công nghiệp lớn, trục máy khuấy, trục rotor máy nén khí và trục hộp số thiết bị nặng với đường kính 100–300mm và chiều dài 600–1.050mm là phân khúc ứng dụng trung tâm của LA-300. Thân máy 7.550kg và ray hộp duy trì ổn định tuyệt đối trên toàn bộ 1.086mm hành trình — không có biến dạng cơ học ở cuối hành trình kể cả khi lực cắt lớn.
5.5. Gia công chi tiết ngành dầu khí, khai khoáng và năng lượng
Chi tiết cho thiết bị khai thác dầu khí (đầu giếng, van hạ áp, ống nối đường kính lớn), máy nghiền khoáng sản (trục nghiền, ổ đỡ lớn) và thiết bị năng lượng (rotor turbine, trục máy phát) thường kết hợp đường kính lớn, chiều dài đáng kể, vật liệu hợp kim đặc biệt và dung sai chặt. LA-300 với turning Ø450mm, chiều dài 1.086mm, mâm 12″/15″ và GearBox headstock đáp ứng đủ 4 yêu cầu đó trong một cấu hình máy duy nhất.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tại sao LA-300 chỉ có một biến thể trong khi LA-250 có hai (chuẩn và L)?
LA-300 với chiều dài tiện 1.086mm và trọng lượng 7.550kg đã tích hợp đủ năng lực cho hầu hết ứng dụng hạng nặng mà không cần biến thể long bed riêng. Chiều dài 1.086mm xử lý được phần lớn trục công nghiệp hạng nặng thực tế — nếu cần dài hơn (trên 1.100mm), sẽ cần bước lên dòng LS series hạng nặng. LA-300 là điểm tối ưu cân bằng giữa năng lực và diện tích lắp đặt trong phân khúc economy turning center.
Phôi thanh 90mm — cần bar feeder đặc biệt không?
Có — bar feeder hỗ trợ phôi thanh 90mm là thiết bị chuyên dụng, không phải bar feeder tiêu chuẩn cho 52–75mm. Khi đặt hàng LA-300 với cấu hình tự động hóa bar feeding, cần xác nhận rõ đường kính phôi thanh tối đa với Hà Sơn để chọn đúng model bar feeder tương thích. Chúng tôi cung cấp tư vấn và triển khai giải pháp tự động hóa bar feeding trọn gói cho dòng LA.
Mâm 15″ là tùy chọn — có ảnh hưởng gì đến thông số máy không?
Có. Mâm 15″ (381mm) yêu cầu cấu hình spindle nose (chuẩn trục) phù hợp — phải xác nhận khi đặt hàng vì không thể thay đổi sau khi máy đã sản xuất. Ngoài ra, mâm 15″ làm giảm tốc độ trục chính tối đa an toàn (do mâm lớn hơn có quán tính lớn hơn) và ảnh hưởng đến turning diameter thực tế do kích thước mâm lớn hơn chiếm không gian. Hà Sơn sẽ tư vấn cụ thể tác động của mâm 15″ theo yêu cầu chi tiết thực tế.
LA-300 vs LA-250L — khi nào nên chọn LA-300?
Chọn LA-300 khi: (1) phôi thanh trên 75mm — LA-250L tối đa 75mm, LA-300 đến 90mm; (2) cần mâm 12″ hoặc 15″ cho phôi nặng hoặc chi tiết thành mỏng lớn; (3) phôi gia công thường xuyên nặng trên 40kg cần lực kẹp cao hơn. Chọn LA-250L khi: cần chiều dài tiện 1.167mm (dài hơn LA-300’s 1.086mm) và mâm 10″ đủ đáp ứng yêu cầu.
LA-300 có phiên bản live tool hoặc trục Y không?
Có — Takisawa cung cấp LA-300M (live tool milling turret in-house) và LA-300Y (trục Y cho gia công lệch tâm, phay rãnh, khoan nghiêng) là các model riêng biệt trong dòng LA. Nếu quy trình gia công yêu cầu kết hợp tiện-phay hoặc gia công ngoài tâm, nên đặt hàng đúng model từ đầu thay vì đầu tư thêm máy sau này.
Yêu cầu nền xưởng cho LA-300 là bao nhiêu?
LA-300 có kích thước 3.682 × 1.803 mm (rộng × sâu), cao 1.960 mm, nặng 7.550 kg. Nền xưởng cần chịu tải tối thiểu 9–11 tấn/m² dưới vị trí lắp máy. Đây là yêu cầu nền móng nghiêm túc — cần đánh giá kỹ kết cấu nền xưởng trước khi đặt hàng. Hà Sơn cung cấp dịch vụ đánh giá mặt bằng và tư vấn gia cố nền móng nếu cần.
7. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa LA-300 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Phôi thanh đường kính 76–90mm không qua được lỗ trục chính máy hiện tại
- Phôi gia công nặng trên 40kg, mâm 10″ hiện tại không đủ lực kẹp an toàn
- Chi tiết thành mỏng đường kính lớn bị biến dạng kẹp trên mâm nhỏ hơn
- Cần mâm 12″ hoặc 15″ để kẹp phôi thô đường kính lớn trước khi tiện
- Cần tiện trục công nghiệp hạng nặng dài đến 1.086mm với độ ổn định tuyệt đối
- Muốn tự động hóa bar work phôi thanh lớn với chi phí đầu tư economy turning center
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mẫu chi tiết, tư vấn cấu hình mâm 12″ hay 15″, GearBox hay P-motor, giải pháp bar feeding 90mm và ROI trước khi đầu tư.


