Modula Lift là giải pháp kho tự động dạng tháp đứng đã được thị trường tin dùng hơn 37 năm, phù hợp cho lưu trữ linh kiện, phụ tùng và vật tư trong nhiều ngành công nghiệp. Hệ thống hỗ trợ đa dạng cấu hình lưu trữ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 90% diện tích kho, tăng hiệu suất vận hành lên 2–3 lần và nâng cao độ chính xác khi lấy hàng gần như tuyệt đối. Với tốc độ lên đến 120 khay/giờ và tải trọng mỗi khay tới 990 kg, Modula Lift là giải pháp tối ưu cho kho thông minh và hệ thống intralogistics hiện đại.
(Nguồn: Modula Asia)
Tối ưu không gian kho lên đến 90%
Kho tự động Modula Lift tận dụng chiều cao nhà xưởng để lưu trữ hàng hóa theo phương thẳng đứng, giúp thu hồi tới 90% diện tích sàn so với hệ thống kệ truyền thống. Một hệ thống Modula Lift có thể thay thế hàng trăm mét vuông kệ kho thông thường, giúp doanh nghiệp mở rộng năng lực lưu trữ mà không cần tăng diện tích nhà xưởng.
Lợi ích trực tiếp:
- Tiết kiệm diện tích kho
- Tăng mật độ lưu trữ
- Tận dụng chiều cao nhà xưởng
- Giảm chi phí mở rộng kho
Quản lý tồn kho chính xác theo thời gian thực
Với Modula Lift, mọi hoạt động xuất, nhập và di chuyển vật tư bên đều được ghi nhận và theo dõi trên hệ thống. Phần mềm Modula WMS giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho theo thời gian thực, truy xuất lịch sử giao dịch và hỗ trợ tích hợp với các hệ thống ERP hiện có như SAP, Oracle, Microsoft Dynamics và nhiều nền tảng khác.
Lợi ích trực tiếp:
- Kiểm soát tồn kho chính xác
- Giảm thất thoát vật tư
- Truy xuất dữ liệu nhanh chóng
- Hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn
An toàn hơn cho hàng hóa và người vận hành
Modula Lift vận hành theo nguyên lý Goods-to-Person, tự động đưa khay hàng đến vị trí làm việc thay vì để nhân viên phải di chuyển tìm kiếm vật tư. Với tốc độ lên đến 120 khay/giờ cùng các tính năng hỗ trợ lấy hàng trực quan, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian xuất nhập kho và nâng cao năng suất vận hành.
Lợi ích trực tiếp:
- Giảm thời gian tìm kiếm vật tư
- Tăng tốc độ picking
- Giảm sai sót khi lấy hàng
- Tăng hiệu quả làm việc của nhân viên kho
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Chiều cao thiết bị (Unit heights) | 3.300 – 16.100 mm (Có thể liên hệ để tùy chỉnh chiều cao khác) |
| Bước tăng chiều cao (Unit height increment) | 200 mm |
| Khoảng cách lưu trữ khay (Tray storage pitch) | 25 mm |
| Chiều rộng khay (Tray widths) | 1.500, 1.900, 2.500, 3.100 hoặc 4.100 mm |
| Chiều sâu khay (Tray depths) | 654 mm, 857 mm & 1.257 mm |
| Tải trọng ròng của khay (Net tray payload capacities) | 250, 500, 750 và 990 kg |
| Tổng tải trọng thô (Gross total payload) | Đối với máy tiêu chuẩn có 1 khoang (1 bay):
|




