Takisawa NEX-106: Máy Tiện CNC Nằm Ngang Trục Đơn — Tháp 12 Dao Tiêu Chuẩn, Tiện Đến Ø240mm × 350mm
Bạn đang cần máy tiện CNC nằm ngang cho chi tiết đường kính vừa (đến 240mm) và chiều dài đến 350mm, với tháp dao đủ vị trí để xử lý nhiều bước gia công trong một lần gá? Takisawa NEX-106 được thiết kế chính xác cho phân khúc đó — thân nghiêng 30° đúc liền, tháp 12 dao servo tiêu chuẩn, ray dẫn tuyến tính và điều khiển Fanuc.
Trang này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật của cả hai biến thể NEX-106, so sánh với NEX- 105 để giúp bạn chọn đúng model, và phân tích ưu điểm kỹ thuật thực chiến trong môi trường sản xuất xưởng cơ khí.
1. NEX-106 vs NEX-105 — Khi Nào Nên Chọn Model Nào?
NEX-106 và NEX-105 cùng nằm trong dòng NEX, cùng nền tảng ray dẫn tuyến tính và Fanuc. Điểm khác biệt nằm ở phạm vi gia công và cấu hình tháp dao mặc định:
| Tiêu chí | NEX-105 (6″, compact) | NEX-106 (6″, mid-range) |
| Max. Turning Diameter | 220 mm | 240 mm |
| Max. Turning Length | 185 mm (chuẩn) | 350 mm |
| Tốc độ trục chính | 6.000 RPM | 5.000 RPM |
| Tháp dao tiêu chuẩn | T8 (tùy chọn T12) | T12 (tiêu chuẩn) |
| Phôi thanh tối đa | 42 mm | 43 mm |
| Trọng lượng máy | 2.500 kg | 3.500 kg |
| Phù hợp nhất cho | Chi tiết nhỏ, chu kỳ nhanh | Chi tiết vừa, chiều dài lớn hơn |
Nguyên tắc chọn nhanh: nếu chi tiết có đường kính trên 200mm hoặc chiều dài tiện vượt 200mm — NEX- 106 là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu ưu tiên tốc độ và chi tiết nhỏ — NEX-105 tối ưu hơn về chu kỳ gia công.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — NEX-106 và NEX-106K
Takisawa NEX-106 có 2 biến thể chính. Dưới đây là bảng thông số đầy đủ từ catalog chính thức Takisawa Taiwan:
| Thông số | NEX-106 (chuẩn) | NEX-106K (gang type) |
| Max. Swing (đường kính quay tối đa) | Ø350 mm | Ø360 mm |
| Max. Turning Diameter (đường kính tiện tối đa) | 240 mm | — |
| Max. Turning Length (chiều dài tiện tối đa) | 350 mm | 325 mm |
| Max. Bar Work Capacity (phôi thanh tối đa) | 43 mm | 43 mm |
| Spindle Speed (tốc độ trục chính tối đa) | 5.000 RPM | 6.000 RPM |
| Chuck Size (kích thước mâm cặp) | 6 inch | 6 inch |
| Turret Type (loại tháp dao) | T12 (12 vị trí) | Gang Type |
| Live Tool Turret / Trục Y | Không có | Không có |
| Chiều cao máy | 1.665 mm | 1.720 mm |
| Chiều rộng máy | 2.080 mm | 1.950 mm |
| Chiều sâu máy | 1.500 mm | 1.530 mm |
| Trọng lượng máy | 3.500 kg | 3.500 kg |
| Hệ thống dẫn động trục | Ray dẫn tuyến tính (linear guideway) | Ray dẫn tuyến tính (linear guideway) |
| Bộ điều khiển CNC | Fanuc | Fanuc |
| Thiết kế thân máy | Thân nghiêng 30°, đúc liền khối | Thân nghiêng 30°, đúc liền khối |
Lưu ý: Thông số trên tổng hợp từ catalog chính thức Taiwan Takisawa. Vui lòng liên hệ Hà Sơn để xác nhận thông số và cấu hình cụ thể theo yêu cầu sản xuất thực tế.
3. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của NEX-106
3.1. Tháp dao T12 tiêu chuẩn — 12 vị trí servo, không cần đánh đổi
Trong khi NEX-105 tiêu chuẩn đi kèm tháp T8 (T12 là tùy chọn trả thêm), NEX- 106 trang bị tháp T12 ngay từ cấu hình cơ bản. 12 vị trí dao servo cho phép xếp sẵn toàn bộ dao cần thiết cho chi tiết phức tạp nhiều bước — không cần dừng máy thay dao giữa chừng, không tốn thời gian setup lại. Với xưởng sản xuất đa dạng chủng loại chi tiết, đây là lợi thế trực tiếp về năng suất.
Tháp dao servo đánh số tốc độ cao giảm thiểu thời gian chờ giữa các bước gia công — mỗi lần chuyển dao chỉ mất vài phần mười giây thay vì nhiều giây như tháp cơ khí truyền thống.
3.2. Chiều dài tiện 350mm — mở rộng phạm vi phôi đáng kể
Với chiều dài tiện tối đa 350mm (so với 185mm của NEX-105 chuẩn), NEX-106 xử lý được trục dài, ống, ty ren và nhiều chi tiết hình trụ dài mà NEX-105 không đáp ứng được. Đây là thông số quyết định khi xưởng cần gia công cả chi tiết ngắn lẫn chi tiết dài trên cùng một máy — NEX-106 linh hoạt hơn về phạm vi phôi.
3.3. Ray dẫn tuyến tính hạng nặng (heavy duty linear guideway) — bền vững cho cắt gọt mạnh
NEX-106 sử dụng ray dẫn tuyến tính hạng nặng — được thiết kế để chịu tải cắt cao hơn so với ray tiêu chuẩn. Điều này đặc biệt quan trọng khi gia công phôi lớn hơn (đến Ø240mm) với lượng cắt sâu. Ray hạng nặng duy trì độ chính xác định vị ổn định ngay cả khi lực cắt tác dụng lên bàn dao lớn — phù hợp với thép hợp kim, gang và vật liệu khó cắt.
3.4. Thân nghiêng 30° đúc gang liền khối — nền tảng của độ cứng vững
Kết cấu one-piece slant bed bằng gang đúc liền loại bỏ hoàn toàn điểm nối ghép giữa các phần thân máy — vốn là nguồn gây rung động và sai lệch hình học tích lũy theo thời gian. Độ nghiêng 30° tối ưu hóa góc tiếp xúc giữa ray dẫn và bàn trượt, đồng thời giúp phoi rơi tự do xuống khay thu phoi thay vì tích tụ xung quanh cơ cấu chuyển động.
3.5. Đuôi ụ thủy lực với ụ lập trình được (hydraulic tailstock with programmable quill)
NEX-106 trang bị ụ động thủy lực với ống chứa dao (quill) lập trình được — cho phép cài đặt hành trình ụ vào chương trình CNC thay vì thao tác thủ công mỗi lần. Với chi tiết dạng trục dài cần chống tâm, tính năng này rút ngắn thời gian setup và đảm bảo lực chống tâm nhất quán giữa các lần gia công.
3.6. Bộ điều khiển Fanuc — chuẩn công nghiệp toàn cầu
Giống với toàn bộ dòng NEX, NEX-106 sử dụng Fanuc — bộ điều khiển CNC có mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật rộng nhất thế giới. Điều này có ý nghĩa thực tế với xưởng tại Việt Nam: dễ tìm lập trình viên CNC có kinh nghiệm Fanuc, phụ tùng và dịch vụ bảo trì không phụ thuộc vào một nhà cung cấp độc quyền.
4. Chọn NEX-106 Hay NEX-106K?
Hai biến thể NEX-106 đáp ứng hai nhu cầu sản xuất khác biệt:
| Yêu cầu sản xuất | Biến thể phù hợp |
| Chi tiết đa dạng, nhiều bước gia công, cần tháp dao linh hoạt | NEX-106 (T12) — 12 vị trí dao, phù hợp gia công phức tạp |
| Chi tiết đồng nhất, sản xuất loạt lớn, chu kỳ cực ngắn | NEX-106K (gang type) — không cần đánh số tháp, tốc độ trục chính 6.000 RPM |
| Cần chiều dài tiện tối đa (đến 350mm) | NEX-106 (T12) — NEX-106K chỉ đạt 325mm |
| Cần tốc độ trục chính cao nhất cho nhôm, đồng | NEX-106K — 6.000 RPM vs 5.000 RPM của bản chuẩn |
| Cần kết hợp tiện và khoan/phay ngang | Xem xét NEX-108M hoặc NEX-110M (có live tool turret) |
Nếu chủng loại chi tiết đa dạng và chưa xác định biến thể phù hợp, hãy liên hệ Hà Sơn — chúng tôi có thể tư vấn dựa trên bản vẽ và sản lượng thực tế của xưởng bạn.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
5.1. Gia công trục truyền động, trục bậc nhiều đường kính
Với chiều dài tiện 350mm và tháp T12 cho phép xếp đầy đủ dao ngoài, dao trong, dao ren và dao rãnh trong một lần gá — NEX-106 xử lý trục truyền động nhiều bậc đường kính hoàn chỉnh từ đầu đến cuối mà không cần tháo gá lại. Điều này trực tiếp loại bỏ sai số đồng trục tích lũy qua nhiều lần gá.
5.2. Tiện chi tiết đường kính vừa cho ngành ô tô, máy nông nghiệp
Các chi tiết như trục cầu, vỏ bơm, bulong lớn và ống ren trong ngành ô tô và máy nông nghiệp thường có đường kính 100–240mm và yêu cầu dung sai chặt. NEX-106 với Ø240mm × 350mm và ray dẫn hạng nặng đáp ứng tốt phân khúc này — đặc biệt khi cần gia công thép hợp kim hoặc gang với lực cắt cao.
5.3. Sản xuất phụ tùng thay thế và chi tiết theo yêu cầu (custom parts)
T12 tiêu chuẩn của NEX-106 cho phép operator xếp sẵn bộ dao đầy đủ cho nhiều chủng loại chi tiết khác nhau — chuyển đổi giữa các chương trình gia công mà không cần thay dao hay setup lại toàn bộ tháp. Với xưởng sản xuất phụ tùng thay thế đa dạng, đây là lợi thế vận hành thực tế đáng kể.
5.4. Tích hợp vào hệ thống gia công tự động hóa
NEX-106 tương thích với hệ thống gantry loader và bar feeder của Takisawa. Trong dây chuyền tự động, máy có thể chạy liên tục không người giám sát cho chi tiết loạt lớn đồng nhất — đặc biệt phù hợp với NEX-106K gang type khi chu kỳ gia công ngắn và chi tiết có hình dạng đơn giản.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
NEX-106 khác gì so với NEX-105?
NEX-106 có chiều dài tiện lớn hơn nhiều (350mm so với 185mm), đường kính tiện rộng hơn (240mm so với 220mm), tháp T12 tiêu chuẩn (NEX-105 chuẩn chỉ có T8) và thân máy nặng hơn (3.500kg so với 2.500kg). Đổi lại, NEX-105 có tốc độ trục chính cao hơn (6.000 RPM) và thân máy compact hơn. NEX-106 phù hợp với chi tiết vừa và dài; NEX-105 tối ưu cho chi tiết nhỏ chu kỳ nhanh.
NEX-106K gang type phù hợp với loại chi tiết nào?
NEX-106K với gang type turret phù hợp nhất cho sản xuất loạt lớn chi tiết có hình dạng tương đối đơn giản và đồng nhất — nơi thời gian chuyển dao là yếu tố cản trở chính. Tốc độ 6.000 RPM của NEX-106K cũng làm cho nó phù hợp với gia công nhôm và đồng tốc độ cao. Hạn chế: số lượng dao bị giới hạn bởi không gian bàn trượt, và chiều dài tiện ngắn hơn một chút (325mm).
Máy có hỗ trợ gia công ren CNC không?
Có. NEX-106 với bộ điều khiển Fanuc hỗ trợ đầy đủ các chu kỳ gia công ren (threading cycles) bao gồm ren ngoài, ren trong, ren côn và ren nhiều đầu mối. Tính năng rigid tapping (tarô cứng) cũng được hỗ trợ nếu máy có cấu hình phù hợp.
Diện tích lắp đặt yêu cầu là bao nhiêu?
NEX-106 chuẩn có kích thước 2.080 × 1.500 mm (rộng × sâu), cao 1.665 mm, nặng 3.500 kg. Cần lưu ý khoảng trống vận hành và bảo trì xung quanh máy — thông thường thêm tối thiểu 800–1.000 mm mỗi phía có truy cập. NEX-106K nhỏ hơn một chút về chiều rộng (1.950 mm).
NEX-106 có thể nâng cấp thêm live tool hoặc trục Y không?
NEX-106 tiêu chuẩn không có live tool và không có trục Y. Nếu cần tiện kết hợp phay/khoan ngang, Takisawa cung cấp biến thể NEX-108M và NEX-110M trong dòng NEX với live tool turret. Đây là những model riêng biệt, không phải nâng cấp từ NEX-106.
7. Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
Takisawa NEX-106 là lựa chọn phù hợp nếu xưởng của bạn đang gặp một trong các vấn đề sau:
- Máy tiện hiện tại không đủ chiều dài tiện cho chi tiết trục dài (trên 200mm)
- Tháp dao ít vị trí buộc phải dừng máy thay dao giữa chừng khi gia công chi tiết phức tạp
- Cần gia công phôi đường kính 200–240mm với lực cắt cao (thép hợp kim, gang)
- Muốn chuẩn hóa bộ điều khiển CNC về Fanuc để dễ vận hành và bảo trì
- Cần mở rộng phạm vi chi tiết gia công mà không đầu tư thêm máy mới
Công ty TNHH Công nghệ và thương mại Hà Sơn
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 512 0109
✉ Email: hason-eng4@hason.vn
Hà Sơn hỗ trợ đánh giá mẫu chi tiết thực tế và tư vấn ROI trước khi đầu tư.


