Máy cắt tuốt dập tự động ShinMaywa TRD702: lực dập 4 tấn cho dây tới 6,0 mm²
Máy cắt tuốt dập tự động ShinMaywa TRD702 là máy gia công đầu dây điện tự động của ShinMaywa (Nhật Bản) dành cho dây cỡ lớn và đầu cos dày: lực dập 39,2 kN (4 tấn), đầu cos dày đến 0,8 mm, dây đến 6,0 mm². Công suất tối đa đạt 4.200 sợi/giờ ở chiều dài cắt 100 mm, tốc độ cấp dây tối đa 12 m/s. Hà Sơn là nhà phân phối chính thức của ShinMaywa tại Việt Nam.
TRD702 khác TRD701 ở điểm nào?
TRD702 và TRD701 dùng chung nền tảng máy, cùng dải cỡ dây và kích thước. Khác biệt nằm ở máy dập: TRD702 dùng máy dập 4 tấn cho đầu cos dày đến 0,8 mm, còn TRD701 dùng máy dập 2,5 tấn cho đầu cos đến 0,6 mm và đạt công suất cao hơn (5.200 sợi/giờ). TRD702 và TRD701 là phiên bản có dấu CE; TRD712 và TRD711 có cùng thông số tiêu chuẩn.
Tính năng nổi bật
- Kẹp dây không dùng ống dẫn (nozzle-less clamp): không phải thay ống dẫn khi đổi cỡ dây.
- Bộ nắn thẳng dây điều khiển servo: tự động điều chỉnh, lưu thông số theo cơ sở dữ liệu.
- Bộ đổi dây tự động: cùng hai tính năng trên tạo thành nhóm tùy chọn cài đặt nhanh, rút ngắn thời gian đổi mã hàng.
- Cảm biến hình ảnh SVS (Silhouette Vision Sensor): phát hiện lỗi đầu dây bằng ảnh bóng.
- Bộ giám sát dập HTCM: bộ giám sát lực dập độ phân giải cao do ShinMaywa tự phát triển. Để kiểm tra mặt cắt mối dập ở phòng QC, có thể kết hợp máy kiểm tra tiết diện mặt cắt True Soltec.
Thông số kỹ thuật ShinMaywa TRD702 và TRD701
| Thông số | TRD702 (CE) / TRD712 | TRD701 (CE) / TRD711 |
| Công suất tối đa (cắt 100 mm) | 4.200 sợi/giờ | 5.200 sợi/giờ |
| Công suất tối đa (cắt 1.000 mm) | 3.350 sợi/giờ | 4.300 sợi/giờ |
| Lực dập | 39,2 kN (4,0 tấn) | 24,5 kN (2,5 tấn) |
| Độ dày đầu cos áp dụng | Đến 0,8 mm | Đến 0,6 mm |
| Cỡ dây | Tiêu chuẩn 0,13 – 2,0 mm² (tối đa Φ3,0) · Dây nhỏ 0,08 – 0,8 mm² (tối đa Φ2,0) · Dây lớn 1,25 – 6,0 mm² (tối đa Φ5,1) | |
| Tốc độ cấp dây | Tối đa 12 m/s | |
| Chiều dài tuốt vỏ | 0 – 17 mm (bước chỉnh 0,01 mm) | |
| Nguồn điện / khí nén | 3 pha AC 200 – 400 V (50/60 Hz), 4,5 kVA · 0,5 MPa, 150 L/phút (ANR) | |
| Kích thước (R × D × C) | 2.130 × 4.530 × 1.800 mm (máng dây 2,5 m) · 2.130 × 6.030 × 1.800 mm (máng dây 4,0 m) | |
| Khối lượng | Khoảng 980 kg | |
| Ngôn ngữ vận hành | Tiếng Nhật, Anh, Tây Ban Nha, Pháp và một số ngôn ngữ khác | |
Công suất là giá trị thiết kế tiêu biểu, thực tế thay đổi theo từng máy và điều kiện vận hành. Thông số có thể thay đổi không báo trước.
Câu hỏi thường gặp
TRD702 gia công được cỡ dây nào? Từ 0,08 đến 6,0 mm², chia thành ba chế độ cài đặt: dây nhỏ, tiêu chuẩn và dây lớn (đường kính ngoài tối đa 5,1 mm).
Máy dùng nguồn điện gì? 3 pha AC 200 – 400 V, 50/60 Hz, công suất 4,5 kVA; khí nén 0,5 MPa.
Cần bao nhiêu diện tích đặt máy? Máy rộng 2,13 m, dài 4,53 m với máng dây 2,5 m hoặc 6,03 m với máng dây 4,0 m.
Sản phẩm liên quan


