Bơm Pascal X63: bơm thủy lực dẫn động khí nén, thông số và cách đọc mã
Bơm Pascal X63 là dòng bơm thủy lực nhỏ gọn chạy bằng khí nén của Pascal Corporation (Nhật Bản), dùng làm nguồn áp dầu cho kẹp khuôn và đồ gá kẹp phôi. Bài viết tóm tắt nguyên lý, thông số 6 model, cách đọc mã và lưu ý lắp đặt theo catalog của hãng.
Nguyên lý và ưu điểm
Piston khí và piston dầu chuyển động qua lại liên tục để hút và đẩy dầu. Khi áp dầu gần đạt mức thiết kế, bơm chạy chậm dần rồi dừng ở trạng thái cân bằng giữa lực khí và lực dầu để giữ áp. Ở trạng thái này bơm không tiêu thụ khí, không tổn hao công suất và không làm nóng dầu như bơm điện. Khi áp phía sau giảm, bơm tự chạy lại để bù.
- Nhỏ, nhẹ (2,5 đến 2,7 kg), lắp được ở không gian hẹp, bắt bằng 2 bu lông M8.
- Hoạt động ổn định từ 1 chu kỳ/giờ đến 2.000 chu kỳ/phút.
- Bền trong môi trường nóng ẩm.
Thông số 6 model X63
| Model | Đường kính piston dầu | Tỷ số tăng áp | Áp dầu khi khí cấp 0,5 MPa | Cổng xả dầu |
| X6306 | 6,3 mm | 97 | khoảng 43,7 MPa | Rc 1/4 |
| X6308 | 8 mm | 58 | khoảng 26,1 MPa | Rc 1/4 |
| X6310 | 10 mm | 37 | khoảng 16,7 MPa | Rc 3/8 |
| X6312 | 12,5 mm | 24 | khoảng 10,8 MPa | Rc 3/8 |
| X6316 | 16 mm | 15 | khoảng 6,8 MPa | Rc 3/8 |
| X6320 | 20 mm | 9,2 | khoảng 4,1 MPa | Rc 3/8 |
Áp dầu tính theo công thức của catalog: áp dầu = tỷ số tăng áp × (áp khí − 0,05) MPa. Ví dụ X6312 với khí 0,55 MPa cho áp dầu 12 MPa. Lưu lượng giảm khi áp dầu tăng, cần đọc theo đường đặc tính của từng model; ví dụ X6316 ở khí 0,4 MPa và áp dầu 4,5 MPa cho khoảng 0,5 lít/phút.
Thông số chung: áp khí cấp 0,2 đến 0,7 MPa; lượng khí tiêu thụ 0,4 Nm³/phút; độ ồn 78 ± 1 dB(A); nhiệt độ làm việc 0 đến 70 °C (không đóng băng); cổng cấp khí Rc 1/4, cổng hút Rc 3/8. Số liệu đo với dầu ISO VG32 ở 20 °C.
Cách đọc mã bơm X63
| Vị trí trong mã | Ý nghĩa |
| Hai số sau X63 | Đường kính piston dầu: 06, 08, 10, 12, 16, 20 |
| Chữ cái kế tiếp | Kiểu cổng xả: S là ren côn Rc; U là ren thẳng G (ISO 1179); P là lắp manifold (không có ở X6320) |
| G (nếu có) | Dùng cho dầu nước-glycol hoặc dầu ester axit béo; để trống là dầu khoáng |
| N (nếu có) | Ren NPT thay cho ren Rc (không áp dụng với kiểu U) |
| Chữ sau dấu gạch | Hướng cổng cấp khí so với cổng xả dầu: A, B, C, D, cách nhau 90 độ |
Ví dụ: X6308UG-B là bơm piston 8 mm, cổng xả ren thẳng G, dùng dầu nước-glycol, cổng khí hướng B. Pascal cũng đã đổi mã cổng ren Rc từ dạng X63□□-□ sang X63□□S-□, hai mã lắp lẫn được.
Lưu ý lắp đặt
- Phải lắp bộ lọc khí; cấp khí khô, không dầu.
- Phải lắp lọc hút (tùy chọn WSB03 của Pascal, hoặc loại 100 mesh).
- Xả khí trong mạch dầu khi lắp đặt lần đầu.
- Khi thay thế, đặt đúng toàn bộ mã trên nhãn bơm cũ vì kiểu cổng và hướng cổng khí quyết định bơm có lắp vừa hay không.
Bài viết và sản phẩm liên quan


