Signal Integrity là gì? 5 chỉ số cần đo trên bo mạch tốc độ cao

Signal Integrity là gì? 5 chỉ số cần đo trên bo mạch tốc độ cao 

Signal Integrity (SI – toàn vẹn tín hiệu) là mức độ một tín hiệu điện đi từ điểm phát tới điểm nhận mà vẫn giữ được hình dạng và thời điểm đúng như thiết kế. Khi tốc độ dữ liệu càng cao và số kênh trên bo mạch càng lớn, chỉ cần một đường mạch không đạt cũng có thể làm sai kết quả của cả hệ thống. Bài viết giải thích 5 chỉ số cốt lõi của toàn vẹn tín hiệu, cách đọc đơn vị dB và những điều bộ phận chất lượng, mua hàng nên hỏi khi đánh giá kết quả đo. 

Vì sao toàn vẹn tín hiệu ngày càng quan trọng? 

Ở tốc độ thấp, một đường mạch trên PCB gần như chỉ là “dây dẫn”: thông là được. Khi tín hiệu có sườn lên xuống rất nhanh, đường mạch hoạt động như một đường truyền: tín hiệu bị phản xạ tại chỗ trở kháng thay đổi, bị suy hao theo chiều dài, bị trễ khác nhau giữa các kênh và bị nhiễu từ các đường bên cạnh. 

Với bo mạch tốc độ cao, bo mạch giao tiếp kiểm thử bán dẫn, cáp tốc độ cao hay mô-đun điện tử ô tô, kiểm tra “thông mạch” là chưa đủ. Cần đo các chỉ số định lượng dưới đây. 

1. Trở kháng đặc tính và gián đoạn trở kháng 

Trở kháng đặc tính là “trở kháng” mà tín hiệu nhìn thấy khi lan truyền trên đường mạch, được quyết định bởi độ rộng đường mạch, độ dày và loại vật liệu cách điện, khoảng cách tới mặt phẳng đất. Giá trị thiết kế phổ biến là 50 Ω cho đường đơn và 100 Ω cho cặp vi sai, tùy chuẩn giao tiếp. 

Tại những vị trí trở kháng thay đổi (via, đầu nối, chỗ đường mạch hẹp lại, mối hàn), một phần tín hiệu bị phản xạ ngược lại. Mức phản xạ tính bằng hệ số phản xạ Γ = (Z − Z₀) / (Z + Z₀). Ví dụ: một đoạn 55 Ω trên đường 50 Ω cho Γ ≈ 0,048, tức khoảng 4,8% biên độ tín hiệu bị phản xạ. 

Đo bằng: TDR (đo phản xạ miền thời gian), cho ra đồ thị trở kháng dọc theo đường mạch. Tìm hiểu thêm tại [link Bài 4: Kiểm tra Test Interface Board – TDR đơn kênh và đa kênh]. 

2. Phản xạ và suy hao: tham số S 

Tham số S (S-parameters) mô tả tín hiệu bị phản xạ và truyền qua một đường mạch theo từng tần số. Hai tham số được dùng nhiều nhất: 

  • S11 – Return loss (tổn hao phản xạ): cho biết bao nhiêu tín hiệu bị phản xạ về đầu vào. Return loss càng lớn (ví dụ 20 dB tốt hơn 10 dB) thì phản xạ càng ít. 
  • S21 – Insertion loss (tổn hao chèn): cho biết tín hiệu bị suy giảm bao nhiêu khi đi qua. Giá trị càng gần 0 dB thì suy hao càng ít. 

Đo bằng: máy phân tích mạng vector (VNA). Dữ liệu thường lưu dưới định dạng Touchstone (.s2p, .s4p…) để dùng trong phần mềm mô phỏng. 

3. Độ trễ lan truyền và lệch thời gian (skew) 

Độ trễ lan truyền là thời gian tín hiệu đi hết đường mạch. Trên vật liệu FR-4 thông dụng, tín hiệu đi khoảng 6–7 ps mỗi milimét (tùy cấu trúc đường mạch). Bản thân độ trễ không phải lỗi; vấn đề là sự chênh lệch độ trễ (skew) giữa các kênh cần đồng bộ, ví dụ hai nhánh của một cặp vi sai hoặc các đường dữ liệu song song. Skew lớn làm tín hiệu đến lệch nhau, gây lỗi lấy mẫu. 

Đo bằng: phân tích miền thời gian (TDR/TDT) hoặc tính từ pha của tham số S. Với bo nhiều kênh, cần so sánh độ trễ giữa tất cả các kênh, không chỉ từng kênh riêng lẻ. 

4. Thời gian tăng và thời gian giảm (rise/fall time) 

Thời gian tăng (rise time) là thời gian tín hiệu chuyển từ mức thấp lên mức cao, thường tính từ 10% đến 90% biên độ; thời gian giảm (fall time) là chiều ngược lại. Khi đi qua đường mạch có suy hao, sườn tín hiệu bị “thoải” ra, làm thu hẹp khoảng thời gian hợp lệ để đọc dữ liệu. 

Băng thông của đường truyền và thời gian tăng tỷ lệ nghịch với nhau: đường truyền càng bị suy hao ở tần số cao thì thời gian tăng của tín hiệu ở đầu ra càng dài. 

Đo bằng: phân tích miền thời gian. So sánh thời gian tăng/giảm giữa các kênh giúp phát hiện kênh có suy hao bất thường. 

5. Nhiễu xuyên kênh (crosstalk) 

Nhiễu xuyên kênh là hiện tượng tín hiệu trên một đường mạch “rò” sang đường mạch bên cạnh qua ghép điện dung và điện cảm. Có hai loại: nhiễu đầu gần (NEXT – đo ở phía cùng đầu phát) và nhiễu đầu xa (FEXT – đo ở phía đầu thu). Nhiễu xuyên kênh tăng khi đường mạch đặt sát nhau, chạy song song dài, hoặc tần số tín hiệu cao. 

Nhiễu xuyên kênh thường được biểu diễn bằng dB hoặc phần trăm. Ví dụ: −40 dB tương đương khoảng 1% biên độ tín hiệu bị ghép sang kênh bên cạnh. 

Đo bằng: tham số S giữa các cặp kênh (VNA) hoặc phân tích miền thời gian. 

Tóm tắt 5 chỉ số 

Chỉ số  Cho biết điều gì  Đơn vị  Dấu hiệu cần chú ý 
Trở kháng (TDR)  Trở kháng dọc đường mạch, vị trí gián đoạn  Ω  Lệch khỏi giá trị thiết kế vượt dung sai 
Tham số S (S11, S21)  Phản xạ và suy hao theo tần số  dB  Return loss thấp, insertion loss lớn ở dải tần làm việc 
Độ trễ / skew  Thời gian truyền và chênh lệch giữa các kênh  ps, ns  Một kênh lệch xa so với các kênh cùng nhóm 
Thời gian tăng/giảm  Độ dốc sườn tín hiệu ở đầu ra  ps  Kênh có sườn chậm bất thường 
Nhiễu xuyên kênh  Mức tín hiệu rò sang kênh lân cận  dB, %  Mức nhiễu cao hơn tiêu chí 

 

Đọc nhanh đơn vị dB 

Các kết quả SI thường ghi bằng dB, đơn vị logarit. Bảng dưới quy đổi sang tỷ lệ biên độ tín hiệu (điện áp) để dễ hình dung: 

Giá trị  Tỷ lệ biên độ  Cách hiểu 
−3 dB  ≈ 71%  Còn khoảng 7/10 biên độ (một nửa công suất) 
−6 dB  ≈ 50%  Còn một nửa biên độ 
−10 dB  ≈ 32%  Còn khoảng 1/3 biên độ 
−20 dB  10%  Còn 1/10 biên độ 
−40 dB  1%  Còn 1/100 biên độ 

 

Ví dụ: return loss 20 dB nghĩa là phần phản xạ chỉ bằng khoảng 10% biên độ tín hiệu tới; nhiễu xuyên kênh −40 dB nghĩa là kênh lân cận chỉ nhận khoảng 1% biên độ. 

Bộ phận chất lượng và mua hàng nên hỏi gì khi xem kết quả đo SI? 

  • Tiêu chí đạt/không đạt là gì, do ai thiết lập, dựa trên tiêu chuẩn hay thiết kế nào? 
  • Đo ở dải tần nào, với băng thông bao nhiêu? Kết quả ở tần số thấp không đại diện cho tần số làm việc thực tế. 
  • Mặt phẳng hiệu chuẩn ở đâu: tới đầu nối thiết bị đo hay tới đầu dò? Hiệu chuẩn sai vị trí làm lẫn ảnh hưởng của dây đo vào kết quả. 
  • Đo toàn bộ kênh hay theo mẫu? Với bo nhiều kênh, kết quả lấy mẫu không bảo đảm các kênh còn lại. 
  • Báo cáo có truy xuất được theo từng kênh, từng bo, từng lần đo không? 

Đo nhiều chỉ số SI trên hàng nghìn kênh 

Với bo mạch giao tiếp kiểm thử và các thành phần kết nối có hàng nghìn kênh, việc đo đủ 5 chỉ số trên từng kênh bằng thiết bị đơn kênh mất rất nhiều thời gian. RF-MAPS của THE JINSOL đo tham số S, trở kháng TDR, độ trễ lan truyền và thời gian chuyển tiếp trên cấu hình tới 4.096 kênh, với đánh giá PASS/FAIL theo tiêu chí khách hàng. Xem chi tiết tại [link Bài 1: RF-MAPS – Hệ thống kiểm tra điện RF đa kênh]. 

Câu hỏi thường gặp 

Signal Integrity khác Power Integrity thế nào? 

Signal Integrity quan tâm đến chất lượng đường tín hiệu. Power Integrity quan tâm đến chất lượng nguồn cấp (sụt áp, nhiễu nguồn). Hai lĩnh vực liên quan chặt chẽ vì nhiễu nguồn có thể làm méo tín hiệu. 

Kiểm tra thông mạch có đủ thay cho đo SI không? 

Không. Kiểm tra thông mạch chỉ xác nhận đường mạch có nối hay không, có ngắn mạch hay không. Một đường mạch “thông” vẫn có thể có trở kháng sai, suy hao lớn hoặc nhiễu xuyên kênh cao ở tần số làm việc. 

Vì sao trở kháng thường là 50 Ω? 

50 Ω là giá trị chuẩn được dùng rộng rãi cho đường truyền RF và đường tín hiệu đơn trên PCB, giúp các thiết bị, cáp và đầu nối tương thích với nhau. Cặp vi sai thường thiết kế 85–100 Ω tùy chuẩn giao tiếp. 

Liên hệ tư vấn 

Cần đánh giá toàn vẹn tín hiệu cho bo mạch có số kênh lớn? 

Gửi yêu cầu tư vấn: [link Bài 3: Tư vấn cấu hình hệ thống kiểm tra RF đa kênh] 

Email: info@hason.vn  |  Hotline/Zalo: [số đầu mối đã thống nhất] 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat With Me on Zalo